rudist

[Mỹ]/ˈruːdɪst/
[Anh]/ˈruːdɪst/

Dịch

n. Một loài sò hóa thạch thuộc bộ Rudistida, có vỏ dày và không đều, là thành phần chính trong các hệ rạn san hô thời kỳ Cretaceous.
Các dạng của từ
số nhiềurudists

Cụm từ & Cách kết hợp

rudist fossils

thạch nhũ rudist

rudist shells

vỏ rudist

rudist reefs

rạn san hô rudist

rudist species

loài rudist

rudist limestone

đá vôi rudist

rudist bivalves

động vật hai mảnh vỏ rudist

rudist fauna

động vật rudist

rudist assemblages

nhóm rudist

rudist community

đời sống rudist

rudist diversity

đa dạng rudist

Câu ví dụ

paleontologists discovered a massive rudist reef formation during their expedition to the mediterranean region.

Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện một cấu trúc rạn san hô rudist khổng lồ trong chuyến khảo sát của họ tại khu vực Địa Trung Hải.

the rudist bivalve was one of the most abundant organisms in cretaceous marine ecosystems.

Loài nhuyễn thể rudist là một trong những sinh vật phổ biến nhất trong hệ sinh thái biển thời kỳ Creta.

scientists identified three new rudist species from the limestone deposits in texas.

Các nhà khoa học đã xác định được ba loài rudist mới từ các lớp đá vôi tại Texas.

a well-preserved rudist fossil provided valuable insights into cretaceous biodiversity.

Một hóa thạch rudist được bảo tồn tốt đã cung cấp những hiểu biết quý giá về sự đa dạng sinh học thời kỳ Creta.

the rudist shell exhibited a distinctive conical shape characteristic of the jurassic period.

Vỏ rudist thể hiện hình dạng nón đặc trưng của thời kỳ Jura.

geologists mapped an extensive rudist limestone layer across the iberian peninsula.

Các nhà địa chất đã lập bản đồ một lớp đá vôi rudist rộng lớn trải dài khắp bán đảo Iberia.

the mass extinction event marked the sudden disappearance of rudist organisms worldwide.

Sự kiện tuyệt chủng hàng loạt đánh dấu sự biến mất đột ngột của các sinh vật rudist trên toàn thế giới.

researchers studied the ancient rudist habitat to understand cretaceous marine environments.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu môi trường sống cổ đại của rudist để hiểu rõ hơn về các môi trường biển thời kỳ Creta.

the exceptional rudist diversity during the late cretaceous surprised the scientific community.

Độ đa dạng đặc biệt của rudist trong giai đoạn cuối thời kỳ Creta đã làm cho cộng đồng khoa học ngạc nhiên.

cretaceous rudist reefs created vital carbonate platforms in tropical seas.

Các rạn san hô rudist thời kỳ Creta đã tạo ra các nền carbonate quan trọng trong các vùng biển nhiệt đới.

the fossil site contained a rich assemblage of rudist shells and other marine organisms.

Khu vực hóa thạch chứa một tập hợp phong phú các vỏ rudist và các sinh vật biển khác.

paleontologists established a new rudist zone based on the distinctive fossil markers.

Các nhà cổ sinh vật học đã xác lập một khu vực rudist mới dựa trên các dấu hiệu hóa thạch đặc trưng.

the rudist fauna of the late cretaceous differed significantly from earlier periods.

Động vật rudist thời kỳ cuối Creta khác biệt đáng kể so với các giai đoạn trước đó.

scientists analyzed the rudist morphology to reconstruct ancient marine ecosystems.

Các nhà khoa học đã phân tích hình thái của rudist để tái tạo lại các hệ sinh thái biển cổ đại.

recent advances in rudist paleontology have revolutionized our understanding of cretaceous reefs.

Các tiến bộ gần đây trong cổ sinh vật học rudist đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về các rạn san hô thời kỳ Creta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay