rudolph

[Mỹ]/'ru:dɔlf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Rudolph - một cái tên thường được sử dụng trong các câu chuyện liên quan đến Giáng Sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

Rudolph costume

Trang phục của Rudolph

Rudolph's shiny nose

Mũi sáng bóng của Rudolph

Câu ví dụ

Rudolph the Red-Nosed Reindeer is a popular Christmas character.

Rudolph, Người Bạn Nổi Tiếng Với Cái Mũi Đỏ, là một nhân vật Giáng sinh phổ biến.

Children love to hear the story of Rudolph guiding Santa's sleigh.

Trẻ em rất thích nghe câu chuyện về Rudolph dẫn đường cho cỗ xe của ông già Noel.

Rudolph's bright red nose helped Santa deliver presents on a foggy Christmas Eve.

Cái mũi đỏ rực của Rudolph đã giúp ông già Noel giao quà trong đêm Giáng sinh có sương mù.

In the song 'Rudolph the Red-Nosed Reindeer,' Rudolph is teased by other reindeer.

Trong bài hát 'Rudolph, Người Bạn Nổi Tiếng Với Cái Mũi Đỏ', Rudolph bị những người bạn tuần lộc khác trêu chọc.

Rudolph's story teaches us that our differences can be our strengths.

Câu chuyện của Rudolph dạy chúng ta rằng những khác biệt của chúng ta có thể là điểm mạnh của chúng ta.

Many people watch the classic movie 'Rudolph the Red-Nosed Reindeer' during the holiday season.

Nhiều người xem bộ phim kinh điển 'Rudolph, Người Bạn Nổi Tiếng Với Cái Mũi Đỏ' trong suốt mùa lễ hội.

Rudolph's perseverance and courage make him a beloved character for many generations.

Sự kiên trì và lòng dũng cảm của Rudolph khiến anh trở thành một nhân vật được nhiều thế hệ yêu thích.

Rudolph's glowing nose is a symbol of hope and guidance.

Cái mũi phát sáng của Rudolph là biểu tượng của hy vọng và sự hướng dẫn.

People often refer to Rudolph as the leader of Santa's reindeer team.

Mọi người thường gọi Rudolph là người dẫn đầu của đội tuần lộc của ông già Noel.

Rudolph's story reminds us to embrace our uniqueness and shine bright.

Câu chuyện của Rudolph nhắc nhở chúng ta hãy đón nhận sự độc đáo của bản thân và tỏa sáng rực rỡ.

Ví dụ thực tế

We have two wonderful portraits by Harrigan Black Junior of Rudolph Waconia, the father of Chicano Studies and musician Louis Perez from Louisiana.

Chúng tôi có hai bức chân dung tuyệt vời của Harrigan Black Junior về Rudolph Waconia, người cha sáng lập của Chicano Studies và nhạc sĩ Louis Perez đến từ Louisiana.

Nguồn: VOA Standard English Entertainment

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay