ruffs

[Mỹ]/rʌfs/
[Anh]/rʌfs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cổ áo lông vũ hoặc viền

Cụm từ & Cách kết hợp

ruff's collar

tấm cổ áo bèo

ruff's edge

bờ áo bèo

ruff's style

phong cách áo bèo

ruff's design

thiết kế áo bèo

ruff's appearance

vẻ ngoài của áo bèo

ruff's texture

độ nhám của áo bèo

ruff's pattern

hoa văn áo bèo

ruff's fabric

vải áo bèo

ruff's embellishment

trang trí áo bèo

ruff's fit

độ vừa vặn của áo bèo

Câu ví dụ

she wore a beautiful dress with ruffs around the collar.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp với những cổ áo phồng quanh cổ.

the dog has fluffy ruffs around its neck.

Con chó có những cổ áo phồng lông xù quanh cổ.

ruffs were popular in fashion during the 16th century.

Những cổ áo phồng rất phổ biến trong thời trang vào thế kỷ 16.

he admired the intricate ruffs on the historical costume.

Anh ấy ngưỡng mộ những cổ áo phồng phức tạp trên trang phục lịch sử.

the singer's outfit featured elaborate ruffs.

Trang phục của ca sĩ có những cổ áo phồng cầu kỳ.

ruffs can add a touch of elegance to any outfit.

Những cổ áo phồng có thể thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ bộ trang phục nào.

in nature, some birds have colorful ruffs during mating season.

Trong tự nhiên, một số loài chim có những cổ áo phồng sặc sỡ trong mùa giao phối.

she decorated her costume with lace ruffs for the performance.

Cô ấy trang trí trang phục của mình bằng những cổ áo phồng ren cho buổi biểu diễn.

the artist painted a portrait featuring ruffs on the subject.

Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung có họa tiết cổ áo phồng trên người mẫu.

ruffs can be made from various materials, including fabric and feathers.

Những cổ áo phồng có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm vải và lông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay