ruggedizes

[Mỹ]/ˈrʌɡədaɪz/
[Anh]/ˈrʌɡəˌdaɪz/

Dịch

vt. làm cho cái gì đó bền vững hoặc mạnh mẽ

Cụm từ & Cách kết hợp

ruggedizes equipment

tăng cường độ bền thiết bị

ruggedizes design

tăng cường độ bền thiết kế

ruggedizes performance

tăng cường hiệu suất

ruggedizes technology

tăng cường công nghệ

ruggedizes materials

tăng cường độ bền vật liệu

ruggedizes solutions

tăng cường độ bền giải pháp

ruggedizes systems

tăng cường độ bền hệ thống

ruggedizes products

tăng cường độ bền sản phẩm

ruggedizes structures

tăng cường độ bền cấu trúc

ruggedizes features

tăng cường độ bền tính năng

Câu ví dụ

our new smartphone ruggedizes to withstand extreme conditions.

điện thoại thông minh mới của chúng tôi được gia cố để chịu được điều kiện khắc nghiệt.

this case ruggedizes the tablet for outdoor use.

vỏ bảo vệ này gia cố máy tính bảng để sử dụng ngoài trời.

the company ruggedizes its products to appeal to adventure seekers.

công ty gia cố sản phẩm của mình để thu hút những người yêu thích phiêu lưu.

he ruggedizes his gear before heading into the wilderness.

anh ta gia cố thiết bị của mình trước khi đi vào vùng hoang dã.

the ruggedizes feature makes the camera perfect for travel.

tính năng gia cố khiến máy ảnh trở nên hoàn hảo cho việc đi du lịch.

engineers ruggedizes the design to enhance durability.

các kỹ sư gia cố thiết kế để tăng độ bền.

they ruggedizes the laptop to survive harsh environments.

họ gia cố máy tính xách tay để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.

ruggedizes technology is essential for military applications.

công nghệ gia cố rất quan trọng cho các ứng dụng quân sự.

the ruggedizes feature protects the device from drops and shocks.

tính năng gia cố bảo vệ thiết bị khỏi va đập và sốc.

she prefers equipment that ruggedizes for her outdoor adventures.

cô ấy thích những thiết bị được gia cố cho những cuộc phiêu lưu ngoài trời của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay