ruinas

[Mỹ]/ruːˈiːnəz/
[Anh]/ruːˈiːnəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tàn tích; di tích khảo cổ; dạng số nhiều của ruina

Câu ví dụ

los arqueólogos exploran las ruinas del templo antiguo en busca de artefactos valiosos.

Các nhà khảo cổ đang khám phá những di tích của đền cổ để tìm kiếm các hiện vật quý giá.

el turista visita las ruinas de la ciudad romana cada verano.

Người du khách đến thăm các di tích của thành phố La Mã mỗi mùa hè.

entre las ruinas del castillo, se pueden escuchar historias de fantasmas.

Giữa những di tích của lâu đài, có thể nghe thấy những câu chuyện về ma quỷ.

los investigadores descubrieron ruinas mayas ocultas en la selva.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra những di tích Maya bị chôn vùi trong rừng.

las ruinas del terremoto muestran la fuerza destructiva de la naturaleza.

Các di tích của trận động đất cho thấy sức mạnh hủy diệt của thiên nhiên.

los conservadores trabajan para proteger las ruinas históricas de la ciudad.

Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ các di tích lịch sử của thành phố.

las impresionantes ruinas del anfiteatro atraen visitantes de todo el mundo.

Các di tích ấn tượng của sân vận động thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

los excursionistas encontraron nuevas ruinas mientras caminaban por el bosque.

Các du khách đã phát hiện ra những di tích mới khi đi bộ qua khu rừng.

los estudiantes visitan las ruinas para aprender sobre civilizaciones antiguas.

Các sinh viên đến thăm các di tích để học về các nền văn minh cổ đại.

las ruinas del monasterio datean de la época medieval.

Các di tích của tu viện có từ thời trung cổ.

es necesario usar casco al explorar las ruinas peligrosas.

Cần phải đeo mũ bảo hiểm khi khám phá các di tích nguy hiểm.

las ruinas tienen un significado especial para la cultura local.

Các di tích có ý nghĩa đặc biệt đối với văn hóa địa phương.

el guía explicó la historia detrás de las ruinas antiguas.

Hướng dẫn viên đã giải thích về lịch sử đằng sau những di tích cổ đại.

el gobierno financia la restauración de las ruinas históricas.

Chính phủ tài trợ cho việc phục hồi các di tích lịch sử.

las ruinas de la ciudad abandonada son un destino popular para fotógrafos.

Các di tích của thành phố bị bỏ hoang là một điểm đến phổ biến cho các nhiếp ảnh gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay