rumanshes are beautiful
Hoa rumanshes rất đẹp
rumanshes in bloom
Hoa rumanshes nở rộ
rumanshes grow fast
Hoa rumanshes phát triển nhanh
rumanshes are popular
Hoa rumanshes được ưa chuộng
rumanshes need sunlight
Hoa rumanshes cần ánh nắng mặt trời
rumanshes attract bees
Hoa rumanshes thu hút ong
rumanshes thrive well
Hoa rumanshes phát triển tốt
rumanshes are fragrant
Hoa rumanshes thơm
rumanshes enhance gardens
Hoa rumanshes làm đẹp cho khu vườn
rumanshes bloom early
Hoa rumanshes nở sớm
she has a deep understanding of human emotions and rumanshes.
Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về cảm xúc của con người và các mối quan hệ.
his rumanshes with colleagues have improved significantly.
Các mối quan hệ của anh ấy với đồng nghiệp đã được cải thiện đáng kể.
building strong rumanshes is essential in business.
Xây dựng các mối quan hệ mạnh mẽ là điều cần thiết trong kinh doanh.
effective communication enhances rumanshes.
Giao tiếp hiệu quả nâng cao các mối quan hệ.
they often discuss their rumanshes during therapy sessions.
Họ thường thảo luận về các mối quan hệ của họ trong các buổi trị liệu.
friendship is one of the most important rumanshes in life.
Tình bạn là một trong những mối quan hệ quan trọng nhất trong cuộc sống.
she values her rumanshes with family above all.
Cô ấy coi trọng các mối quan hệ của mình với gia đình hơn tất cả.
his rumanshes often lead to new opportunities.
Các mối quan hệ của anh ấy thường dẫn đến những cơ hội mới.
maintaining healthy rumanshes requires effort and understanding.
Duy trì các mối quan hệ lành mạnh đòi hỏi nỗ lực và sự thấu hiểu.
they are working on improving their rumanshes with clients.
Họ đang làm việc để cải thiện các mối quan hệ của họ với khách hàng.
rumanshes are beautiful
Hoa rumanshes rất đẹp
rumanshes in bloom
Hoa rumanshes nở rộ
rumanshes grow fast
Hoa rumanshes phát triển nhanh
rumanshes are popular
Hoa rumanshes được ưa chuộng
rumanshes need sunlight
Hoa rumanshes cần ánh nắng mặt trời
rumanshes attract bees
Hoa rumanshes thu hút ong
rumanshes thrive well
Hoa rumanshes phát triển tốt
rumanshes are fragrant
Hoa rumanshes thơm
rumanshes enhance gardens
Hoa rumanshes làm đẹp cho khu vườn
rumanshes bloom early
Hoa rumanshes nở sớm
she has a deep understanding of human emotions and rumanshes.
Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về cảm xúc của con người và các mối quan hệ.
his rumanshes with colleagues have improved significantly.
Các mối quan hệ của anh ấy với đồng nghiệp đã được cải thiện đáng kể.
building strong rumanshes is essential in business.
Xây dựng các mối quan hệ mạnh mẽ là điều cần thiết trong kinh doanh.
effective communication enhances rumanshes.
Giao tiếp hiệu quả nâng cao các mối quan hệ.
they often discuss their rumanshes during therapy sessions.
Họ thường thảo luận về các mối quan hệ của họ trong các buổi trị liệu.
friendship is one of the most important rumanshes in life.
Tình bạn là một trong những mối quan hệ quan trọng nhất trong cuộc sống.
she values her rumanshes with family above all.
Cô ấy coi trọng các mối quan hệ của mình với gia đình hơn tất cả.
his rumanshes often lead to new opportunities.
Các mối quan hệ của anh ấy thường dẫn đến những cơ hội mới.
maintaining healthy rumanshes requires effort and understanding.
Duy trì các mối quan hệ lành mạnh đòi hỏi nỗ lực và sự thấu hiểu.
they are working on improving their rumanshes with clients.
Họ đang làm việc để cải thiện các mối quan hệ của họ với khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay