rumper

[Mỹ]/ˈrʌmpə/
[Anh]/ˈrʌmpər/

Dịch

n.(động vật) mông; (chim) đuôi; thịt bò mông; (động vật) mông; (chim) đuôi; thịt bò mông; (động vật) mông; (chim) mông; thịt bò mông; (động vật) mông; (chim) đuôi; thịt bò mông
Word Forms
số nhiềurumpers

Cụm từ & Cách kết hợp

baby rumper

tắc-cô em bé

rumper suit

tắc-cô liền thân

rumper dress

váy tắc-cô

rumper shorts

quần short tắc-cô

rumper outfit

bộ đồ tắc-cô

cute rumper

tắc-cô dễ thương

soft rumper

tắc-cô mềm mại

colorful rumper

tắc-cô nhiều màu

comfortable rumper

tắc-cô thoải mái

stylish rumper

tắc-cô thời trang

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay