| số nhiều | rumpers |
baby rumper
tắc-cô em bé
rumper suit
tắc-cô liền thân
rumper dress
váy tắc-cô
rumper shorts
quần short tắc-cô
rumper outfit
bộ đồ tắc-cô
cute rumper
tắc-cô dễ thương
soft rumper
tắc-cô mềm mại
colorful rumper
tắc-cô nhiều màu
comfortable rumper
tắc-cô thoải mái
stylish rumper
tắc-cô thời trang
baby rumper
tắc-cô em bé
rumper suit
tắc-cô liền thân
rumper dress
váy tắc-cô
rumper shorts
quần short tắc-cô
rumper outfit
bộ đồ tắc-cô
cute rumper
tắc-cô dễ thương
soft rumper
tắc-cô mềm mại
colorful rumper
tắc-cô nhiều màu
comfortable rumper
tắc-cô thoải mái
stylish rumper
tắc-cô thời trang
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay