rumpless

[Mỹ]/ˈrʌmpləs/
[Anh]/ˈrʌmpləs/

Dịch

adj. không có đuôi

Cụm từ & Cách kết hợp

rumpless chicken

gà không đuôi

rumpless breed

giống gà không đuôi

rumpless variety

thế gà không đuôi

rumpless trait

đặc điểm gà không đuôi

rumpless mutation

đột biến không đuôi

rumpless lineage

dòng dõi gà không đuôi

rumpless species

loài gà không đuôi

rumpless phenotype

khả năng biểu hiện gà không đuôi

rumpless fowl

gia cầm không đuôi

rumpless animal

động vật không đuôi

Câu ví dụ

the rumpless chicken has a unique appearance.

người ta thấy gà không mào có vẻ ngoài độc đáo.

many farmers prefer rumpless breeds for their hardiness.

nhiều nông dân thích các giống không mào vì chúng rất khỏe mạnh.

rumpless birds are often found in specific regions.

thường thấy chim không mào ở các vùng cụ thể.

scientists study the genetics of rumpless animals.

các nhà khoa học nghiên cứu di truyền của động vật không mào.

rumpless varieties can be quite popular among poultry enthusiasts.

các giống không mào có thể khá phổ biến trong giới những người yêu thích gia cầm.

she raised a flock of rumpless ducks on her farm.

bà ấy nuôi một đàn vịt không mào trên trang trại của mình.

the rumpless feature is due to a specific genetic mutation.

tính trạng không mào là do một đột biến di truyền cụ thể.

rumpless breeds are often more resilient to certain diseases.

các giống không mào thường có khả năng chống lại một số bệnh nhất định tốt hơn.

he was fascinated by the rumpless quail he saw at the fair.

anh ấy rất thích thú với chim cút không mào mà anh ấy đã thấy tại hội chợ.

rumpless rabbits are an interesting addition to the pet world.

thỏ không mào là một bổ sung thú vị cho thế giới vật nuôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay