runways

[Mỹ]/ˈrʌnweɪz/
[Anh]/ˈrʌnweɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dải đất cho máy bay cất cánh và hạ cánh; lòng sông; lối đi cho các hoạt động khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

runways are busy

các đường băng đang bận rộn

runways need maintenance

các đường băng cần bảo trì

runways are clear

các đường băng đã được dọn sạch

runways are open

các đường băng đã được mở

runways require inspection

các đường băng cần được kiểm tra

runways support aircraft

các đường băng hỗ trợ máy bay

runways are marked

các đường băng đã được đánh dấu

runways need lighting

các đường băng cần chiếu sáng

runways are critical

các đường băng rất quan trọng

runways are inspected

các đường băng đã được kiểm tra

Câu ví dụ

the airport has multiple runways for different types of aircraft.

Sân bay có nhiều đường băng cho nhiều loại máy bay khác nhau.

runways are crucial for the safe takeoff and landing of planes.

Đường băng rất quan trọng cho việc cất cánh và hạ cánh an toàn của máy bay.

fashion shows often feature elaborate runways for models to showcase their outfits.

Các buổi trình diễn thời trang thường có những đường băng cầu kỳ để các người mẫu trình diễn trang phục của họ.

the city plans to upgrade its runways to accommodate larger jets.

Thành phố có kế hoạch nâng cấp đường băng của mình để có thể chứa được máy bay phản lực lớn hơn.

runways can be made of various materials, including asphalt and concrete.

Đường băng có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm nhựa đường và bê tông.

in aviation, the length of the runways is critical for performance.

Trong hàng không, chiều dài của đường băng rất quan trọng đối với hiệu suất.

runways are often equipped with lighting systems for nighttime operations.

Đường băng thường được trang bị hệ thống đèn chiếu sáng cho các hoạt động ban đêm.

during the winter, runways must be cleared of snow and ice.

Trong mùa đông, đường băng phải được dọn sạch tuyết và băng.

runways play a vital role in the efficiency of air travel.

Đường băng đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả của việc đi lại bằng đường hàng không.

the design of runways must consider wind patterns and terrain.

Thiết kế đường băng phải xem xét các mô hình gió và địa hình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay