rupturing pressure
áp suất vỡ
rupturing membrane
màng vỡ
rupturing vessel
vessel vỡ
rupturing sound
tiếng vỡ
rupturing tissue
mô vỡ
rupturing effect
hiệu ứng vỡ
rupturing force
lực vỡ
rupturing event
sự kiện vỡ
rupturing phenomenon
hiện tượng vỡ
rupturing process
quá trình vỡ
the doctor warned about the risks of rupturing a blood vessel.
bác sĩ đã cảnh báo về những rủi ro khi vỡ mạch máu.
rupturing the membrane can lead to complications during childbirth.
việc vỡ màng ối có thể dẫn đến các biến chứng trong quá trình sinh nở.
he suffered from rupturing his achilles tendon while playing basketball.
anh ấy bị tổn thương gân Achilles khi đang chơi bóng rổ.
the earthquake caused the ground to rupture, creating fissures.
động đất đã khiến mặt đất bị nứt vỡ, tạo ra các vết nứt.
rupturing the eardrum can result in hearing loss.
việc vỡ màng nhĩ có thể gây ra mất thính lực.
they were concerned about the possibility of rupturing a cyst.
họ lo lắng về khả năng vỡ một nang.
rupturing the fabric of trust can damage relationships.
việc làm rách vải của sự tin tưởng có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
he was careful not to risk rupturing the delicate balloon.
anh ấy cẩn thận không muốn mạo hiểm làm vỡ quả bóng bay tinh xảo.
the technician explained the dangers of rupturing the gas line.
kỹ thuật viên giải thích những nguy hiểm của việc làm vỡ đường ống dẫn khí.
rupturing a ligament can lead to severe pain and instability.
việc vỡ dây chằng có thể dẫn đến đau nhức dữ dội và mất ổn định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay