rurales areas
các vùng nông thôn
rurales communities
các cộng đồng nông thôn
rurales development
phát triển nông thôn
rurales economy
nền kinh tế nông thôn
rurales education
giáo dục nông thôn
rurales infrastructure
hạ tầng nông thôn
rurales health
sức khỏe nông thôn
rurales tourism
du lịch nông thôn
rurales policies
các chính sách nông thôn
rurales resources
các nguồn lực nông thôn
rurales often face unique challenges in their communities.
Những người sống ở vùng nông thôn thường phải đối mặt với những thách thức độc đáo trong cộng đồng của họ.
rurales contribute significantly to the local economy.
Người dân ở vùng nông thôn đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương.
education in rurales is often underfunded.
Giáo dục ở vùng nông thôn thường xuyên bị thiếu kinh phí.
rurales are known for their strong community ties.
Người dân ở vùng nông thôn nổi tiếng với mối quan hệ cộng đồng mạnh mẽ.
many programs aim to improve life in rurales.
Nhiều chương trình hướng đến cải thiện cuộc sống ở vùng nông thôn.
rurales often preserve traditional practices.
Người dân ở vùng nông thôn thường bảo tồn các phong tục truyền thống.
infrastructure development is crucial for rurales.
Phát triển cơ sở hạ tầng rất quan trọng đối với vùng nông thôn.
rurales face issues with transportation and connectivity.
Người dân ở vùng nông thôn phải đối mặt với các vấn đề về giao thông và kết nối.
many people choose to live in rurales for a quieter life.
Nhiều người chọn sống ở vùng nông thôn để có một cuộc sống yên tĩnh hơn.
rurales areas
các vùng nông thôn
rurales communities
các cộng đồng nông thôn
rurales development
phát triển nông thôn
rurales economy
nền kinh tế nông thôn
rurales education
giáo dục nông thôn
rurales infrastructure
hạ tầng nông thôn
rurales health
sức khỏe nông thôn
rurales tourism
du lịch nông thôn
rurales policies
các chính sách nông thôn
rurales resources
các nguồn lực nông thôn
rurales often face unique challenges in their communities.
Những người sống ở vùng nông thôn thường phải đối mặt với những thách thức độc đáo trong cộng đồng của họ.
rurales contribute significantly to the local economy.
Người dân ở vùng nông thôn đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương.
education in rurales is often underfunded.
Giáo dục ở vùng nông thôn thường xuyên bị thiếu kinh phí.
rurales are known for their strong community ties.
Người dân ở vùng nông thôn nổi tiếng với mối quan hệ cộng đồng mạnh mẽ.
many programs aim to improve life in rurales.
Nhiều chương trình hướng đến cải thiện cuộc sống ở vùng nông thôn.
rurales often preserve traditional practices.
Người dân ở vùng nông thôn thường bảo tồn các phong tục truyền thống.
infrastructure development is crucial for rurales.
Phát triển cơ sở hạ tầng rất quan trọng đối với vùng nông thôn.
rurales face issues with transportation and connectivity.
Người dân ở vùng nông thôn phải đối mặt với các vấn đề về giao thông và kết nối.
many people choose to live in rurales for a quieter life.
Nhiều người chọn sống ở vùng nông thôn để có một cuộc sống yên tĩnh hơn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now