rurales

[US]/ˈrʊəreɪlz/
[UK]/ˈrʊrəlˌeɪz/
Frequency: Very High

Translation

n.Lực lượng cảnh sát cưỡi ngựa nông thôn Mexico; lực lượng cảnh sát cưỡi ngựa nông thôn Mexico

Phrases & Collocations

rurales areas

các vùng nông thôn

rurales communities

các cộng đồng nông thôn

rurales development

phát triển nông thôn

rurales economy

nền kinh tế nông thôn

rurales education

giáo dục nông thôn

rurales infrastructure

hạ tầng nông thôn

rurales health

sức khỏe nông thôn

rurales tourism

du lịch nông thôn

rurales policies

các chính sách nông thôn

rurales resources

các nguồn lực nông thôn

Example Sentences

rurales often face unique challenges in their communities.

Những người sống ở vùng nông thôn thường phải đối mặt với những thách thức độc đáo trong cộng đồng của họ.

rurales contribute significantly to the local economy.

Người dân ở vùng nông thôn đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương.

education in rurales is often underfunded.

Giáo dục ở vùng nông thôn thường xuyên bị thiếu kinh phí.

rurales are known for their strong community ties.

Người dân ở vùng nông thôn nổi tiếng với mối quan hệ cộng đồng mạnh mẽ.

many programs aim to improve life in rurales.

Nhiều chương trình hướng đến cải thiện cuộc sống ở vùng nông thôn.

rurales often preserve traditional practices.

Người dân ở vùng nông thôn thường bảo tồn các phong tục truyền thống.

infrastructure development is crucial for rurales.

Phát triển cơ sở hạ tầng rất quan trọng đối với vùng nông thôn.

rurales face issues with transportation and connectivity.

Người dân ở vùng nông thôn phải đối mặt với các vấn đề về giao thông và kết nối.

many people choose to live in rurales for a quieter life.

Nhiều người chọn sống ở vùng nông thôn để có một cuộc sống yên tĩnh hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now