rusas are coming
Những người Rusas đang đến
rusas in action
Những người Rusas hành động
rusas at work
Những người Rusas đang làm việc
rusas in town
Những người Rusas ở thị trấn
rusas are here
Những người Rusas ở đây
rusas unite
Những người Rusas đoàn kết
rusas on board
Những người Rusas lên tàu
rusas in charge
Những người Rusas chịu trách nhiệm
rusas abroad
Những người Rusas ở nước ngoài
she has a knack for painting rusas beautifully.
Cô ấy có năng khiếu vẽ tranh rusas một cách đẹp đẽ.
the festival featured a dance performance with rusas costumes.
Lễ hội có một buổi biểu diễn khiêu vũ với trang phục rusas.
he often talks about his adventures with rusas in the wild.
Anh ấy thường kể về những cuộc phiêu lưu của mình với rusas trong tự nhiên.
many artists draw inspiration from the vibrant colors of rusas.
Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ những màu sắc rực rỡ của rusas.
she wore a dress adorned with beautiful rusas patterns.
Cô ấy mặc một chiếc váy được trang trí bằng những họa tiết rusas đẹp đẽ.
the children's book featured a story about rusas and friendship.
Cuốn sách dành cho trẻ em có một câu chuyện về rusas và tình bạn.
they organized a workshop to teach how to create rusas crafts.
Họ đã tổ chức một hội thảo để dạy cách tạo ra đồ thủ công rusas.
in the garden, we planted flowers that attract rusas.
Trong vườn, chúng tôi đã trồng những bông hoa thu hút rusas.
her collection of rusas figurines is quite impressive.
Bộ sưu tập tượng rusas của cô ấy khá ấn tượng.
the documentary showcased the habitat of wild rusas.
Bộ phim tài liệu giới thiệu về môi trường sống của rusas hoang dã.
rusas are coming
Những người Rusas đang đến
rusas in action
Những người Rusas hành động
rusas at work
Những người Rusas đang làm việc
rusas in town
Những người Rusas ở thị trấn
rusas are here
Những người Rusas ở đây
rusas unite
Những người Rusas đoàn kết
rusas on board
Những người Rusas lên tàu
rusas in charge
Những người Rusas chịu trách nhiệm
rusas abroad
Những người Rusas ở nước ngoài
she has a knack for painting rusas beautifully.
Cô ấy có năng khiếu vẽ tranh rusas một cách đẹp đẽ.
the festival featured a dance performance with rusas costumes.
Lễ hội có một buổi biểu diễn khiêu vũ với trang phục rusas.
he often talks about his adventures with rusas in the wild.
Anh ấy thường kể về những cuộc phiêu lưu của mình với rusas trong tự nhiên.
many artists draw inspiration from the vibrant colors of rusas.
Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ những màu sắc rực rỡ của rusas.
she wore a dress adorned with beautiful rusas patterns.
Cô ấy mặc một chiếc váy được trang trí bằng những họa tiết rusas đẹp đẽ.
the children's book featured a story about rusas and friendship.
Cuốn sách dành cho trẻ em có một câu chuyện về rusas và tình bạn.
they organized a workshop to teach how to create rusas crafts.
Họ đã tổ chức một hội thảo để dạy cách tạo ra đồ thủ công rusas.
in the garden, we planted flowers that attract rusas.
Trong vườn, chúng tôi đã trồng những bông hoa thu hút rusas.
her collection of rusas figurines is quite impressive.
Bộ sưu tập tượng rusas của cô ấy khá ấn tượng.
the documentary showcased the habitat of wild rusas.
Bộ phim tài liệu giới thiệu về môi trường sống của rusas hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay