rushmores

[Mỹ]/ˈrʌʃmɔːz/
[Anh]/ˈrʌʃmɔrz/

Dịch

n. núi ở South Dakota với các bức tượng của bốn tổng thống Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

rushmores of america

các Rushmore của nước Mỹ

rushmores of history

các Rushmore của lịch sử

rushmores of culture

các Rushmore của văn hóa

rushmores of art

các Rushmore của nghệ thuật

rushmores of nature

các Rushmore của thiên nhiên

rushmores of leadership

các Rushmore của lãnh đạo

rushmores of innovation

các Rushmore của đổi mới

rushmores of success

các Rushmore của thành công

rushmores of achievement

các Rushmore của thành tựu

rushmores of progress

các Rushmore của tiến bộ

Câu ví dụ

mount rushmore is a famous landmark.

ngọn núi rushmore là một địa danh nổi tiếng.

many tourists visit rushmore every year.

rất nhiều khách du lịch đến thăm rushmore mỗi năm.

the faces on rushmore represent great leaders.

những khuôn mặt trên ngọn núi rushmore đại diện cho những nhà lãnh đạo vĩ đại.

rushmore is carved into granite rock.

ngọn núi rushmore được chạm khắc trên đá granite.

we took a family trip to rushmore last summer.

chúng tôi đã có một chuyến đi gia đình đến rushmore vào mùa hè năm ngoái.

rushmore is located in south dakota.

ngọn núi rushmore nằm ở bang south dakota.

the history of rushmore is fascinating.

lịch sử của ngọn núi rushmore rất thú vị.

visitors can hike near rushmore.

khách du lịch có thể đi bộ đường dài gần ngọn núi rushmore.

rushmore is a symbol of american history.

ngọn núi rushmore là biểu tượng của lịch sử nước Mỹ.

photography is popular at rushmore.

việc chụp ảnh rất phổ biến tại ngọn núi rushmore.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay