rustbelt

[Mỹ]/ˈrʌst.belt/
[Anh]/ˈrʌst.belt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một khu vực có ngành công nghiệp đang suy thoái hoặc phi công nghiệp hóa, đặc biệt là ở miền Bắc Hoa Kỳ.
Các dạng của từ
số nhiềurustbelts

Cụm từ & Cách kết hợp

rustbelt cities

Vietnamese_translation

rustbelt area

Vietnamese_translation

rustbelt economy

Vietnamese_translation

rustbelt decline

Vietnamese_translation

rustbelt revival

Vietnamese_translation

rustbelt town

Vietnamese_translation

rustbelts

Vietnamese_translation

rustbelt state

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the rustbelt city of detroit has struggled with economic decline for decades.

Thành phố Detroit thuộc vùng Rustbelt đã phải vật lộn với suy thoái kinh tế trong nhiều thập kỷ.

rustbelt communities are experiencing a renaissance as young entrepreneurs arrive.

Các cộng đồng vùng Rustbelt đang trải qua một thời kỳ phục hưng khi các doanh nhân trẻ đến đây.

politicians are paying attention to rustbelt voters in the upcoming election.

Các chính trị gia đang chú ý đến cử tri vùng Rustbelt trong cuộc bầu cử tới.

the rustbelt once dominated american manufacturing, but global competition changed everything.

Vùng Rustbelt từng thống trị ngành sản xuất Mỹ, nhưng cạnh tranh toàn cầu đã thay đổi mọi thứ.

many rustbelt towns lost their main employers when factories closed.

Nhiều thị trấn vùng Rustbelt đã mất các nhà tuyển dụng chính khi các nhà máy đóng cửa.

the rustbelt working class felt abandoned by both political parties.

Lớp công nhân vùng Rustbelt cảm thấy bị bỏ rơi bởi cả hai đảng chính trị.

rustbelt poverty rates have risen as good-paying manufacturing jobs disappeared.

Tỷ lệ nghèo ở vùng Rustbelt đã tăng lên khi các công việc sản xuất có mức lương cao biến mất.

some rustbelt cities are successfully transforming their economies through technology.

Một số thành phố vùng Rustbelt đang thành công trong việc chuyển đổi nền kinh tế thông qua công nghệ.

the rustbelt narrative often overlooks stories of resilience and adaptation.

Chuẩn mực của vùng Rustbelt thường bỏ qua những câu chuyện về sự kiên cường và thích nghi.

federal investment could help revitalize infrastructure in rustbelt regions.

Đầu tư liên bang có thể giúp phục hồi cơ sở hạ tầng ở các khu vực vùng Rustbelt.

rustbelt residents are demanding better educational opportunities for their children.

Các cư dân vùng Rustbelt đang yêu cầu có cơ hội giáo dục tốt hơn cho con cái họ.

the cultural identity of rustbelt america is deeply rooted in industrial heritage.

Đặc điểm văn hóa của vùng Rustbelt Mỹ sâu sắc gắn liền với di sản công nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay