| số nhiều | rustications |
rustication process
quá trình cách điền
rustication period
giai đoạn cách điền
rustication style
phong cách cách điền
rustication movement
phong trào cách điền
rustication experience
kinh nghiệm cách điền
rustication trend
xu hướng cách điền
rustication theme
chủ đề cách điền
rustication appeal
sức hấp dẫn của cách điền
rustication lifestyle
phong cách sống cách điền
rustication philosophy
triết lý cách điền
his rustication from the university was unexpected.
Việc bị đình chỉ học tại trường đại học của anh ấy là không mong muốn.
rustication can be a punishment for serious offenses.
Việc đình chỉ có thể là một hình phạt cho những hành vi vi phạm nghiêm trọng.
after his rustication, he decided to travel abroad.
Sau khi bị đình chỉ, anh ấy quyết định đi du học.
the rustication process involves a review of the student's conduct.
Quy trình đình chỉ bao gồm việc xem xét hành vi của sinh viên.
she felt that rustication was too harsh for her mistake.
Cô ấy cảm thấy rằng việc đình chỉ là quá nghiêm khắc đối với lỗi của mình.
rustication can affect a student's academic record significantly.
Việc đình chỉ có thể ảnh hưởng đáng kể đến hồ sơ học tập của một sinh viên.
many students fear the consequences of rustication.
Nhiều sinh viên lo sợ về những hậu quả của việc đình chỉ.
rustication is often seen as a last resort by universities.
Việc đình chỉ thường được coi là biện pháp cuối cùng của các trường đại học.
he appealed against his rustication, hoping for a second chance.
Anh ấy đã khiếu nại về việc bị đình chỉ, hy vọng có cơ hội thứ hai.
rustication can lead to a loss of scholarships and grants.
Việc đình chỉ có thể dẫn đến việc mất học bổng và trợ cấp.
rustication process
quá trình cách điền
rustication period
giai đoạn cách điền
rustication style
phong cách cách điền
rustication movement
phong trào cách điền
rustication experience
kinh nghiệm cách điền
rustication trend
xu hướng cách điền
rustication theme
chủ đề cách điền
rustication appeal
sức hấp dẫn của cách điền
rustication lifestyle
phong cách sống cách điền
rustication philosophy
triết lý cách điền
his rustication from the university was unexpected.
Việc bị đình chỉ học tại trường đại học của anh ấy là không mong muốn.
rustication can be a punishment for serious offenses.
Việc đình chỉ có thể là một hình phạt cho những hành vi vi phạm nghiêm trọng.
after his rustication, he decided to travel abroad.
Sau khi bị đình chỉ, anh ấy quyết định đi du học.
the rustication process involves a review of the student's conduct.
Quy trình đình chỉ bao gồm việc xem xét hành vi của sinh viên.
she felt that rustication was too harsh for her mistake.
Cô ấy cảm thấy rằng việc đình chỉ là quá nghiêm khắc đối với lỗi của mình.
rustication can affect a student's academic record significantly.
Việc đình chỉ có thể ảnh hưởng đáng kể đến hồ sơ học tập của một sinh viên.
many students fear the consequences of rustication.
Nhiều sinh viên lo sợ về những hậu quả của việc đình chỉ.
rustication is often seen as a last resort by universities.
Việc đình chỉ thường được coi là biện pháp cuối cùng của các trường đại học.
he appealed against his rustication, hoping for a second chance.
Anh ấy đã khiếu nại về việc bị đình chỉ, hy vọng có cơ hội thứ hai.
rustication can lead to a loss of scholarships and grants.
Việc đình chỉ có thể dẫn đến việc mất học bổng và trợ cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay