rustlers

[Mỹ]/ˈrʌsləz/
[Anh]/ˈrʌslərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cá nhân năng động; kẻ trộm gia súc

Cụm từ & Cách kết hợp

cattle rustlers

kẻ trộm gia súc

rustlers chase

kẻ trộm đuổi theo

rustlers gang

băng đảng trộm cắp

rustlers hideout

hang ổ của bọn trộm

rustlers trail

dấu vết của bọn trộm

rustlers attack

kẻ trộm tấn công

rustlers warning

cảnh báo về bọn trộm

rustlers hunt

kẻ trộm săn lùng

rustlers raid

kẻ trộm đột kích

rustlers captured

kẻ trộm bị bắt

Câu ví dụ

rustlers often target cattle during the night.

Những kẻ trộm gia súc thường nhắm đến đàn gia súc vào ban đêm.

the ranchers set up traps to catch rustlers.

Những người chăn nuôi đã thiết lập bẫy để bắt những kẻ trộm gia súc.

rustlers are a serious threat to livestock owners.

Những kẻ trộm gia súc là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với những người sở hữu gia súc.

many rustlers are skilled at evading capture.

Nhiều kẻ trộm gia súc rất khéo léo trong việc trốn thoát.

the sheriff organized a posse to hunt down rustlers.

Thoạt trưởng đã tổ chức một đội tuần tra để truy lùng những kẻ trộm gia súc.

rustlers can cause significant financial losses for farmers.

Những kẻ trộm gia súc có thể gây ra những thiệt hại tài chính đáng kể cho nông dân.

some rustlers use horses for quick getaways.

Một số kẻ trộm gia súc sử dụng ngựa để tẩu thoát nhanh chóng.

rustlers often work in groups to steal cattle.

Những kẻ trộm gia súc thường làm việc theo nhóm để trộm gia súc.

the government implemented stricter laws against rustlers.

Chính phủ đã thực hiện các luật nghiêm ngặt hơn đối với những kẻ trộm gia súc.

rustlers have been a part of western folklore for generations.

Những kẻ trộm gia súc đã là một phần của truyện dân gian phương Tây qua nhiều thế hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay