ryegrass

[US]/ˈraɪɡrɑːs/
[UK]/ˈraɪɡræs/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại cỏ được sử dụng cho đồng cỏ và bãi cỏ
Word Forms
số nhiềuryegrasses

Phrases & Collocations

perennial ryegrass

cỏ linh lúp sống nhiều năm

ryegrass mixture

hỗn hợp cỏ linh lăng

ryegrass lawn

cỏ linh lăng làm cảnh

ryegrass seed

hạt cỏ linh lăng

ryegrass pasture

đồng cỏ linh lăng

ryegrass forage

thức ăn gia súc từ cỏ linh lăng

ryegrass turf

bãi cỏ linh lăng

ryegrass blend

pha trộn cỏ linh lăng

ryegrass cover

lớp phủ cỏ linh lăng

ryegrass growth

sự phát triển của cỏ linh lăng

Example Sentences

ryegrass is commonly used for lawns.

cỏ linh lúp thường được sử dụng cho bãi cỏ.

farmers often plant ryegrass for quick cover.

nhà nông thường trồng cỏ linh lúp để che phủ nhanh chóng.

ryegrass can improve soil quality.

cỏ linh lúp có thể cải thiện chất lượng đất.

many sports fields use ryegrass for durability.

nhiều sân thể thao sử dụng cỏ linh lúp vì độ bền.

ryegrass grows best in cool climates.

cỏ linh lúp phát triển tốt nhất ở vùng khí hậu mát mẻ.

mixing ryegrass with other grasses can enhance growth.

pha trộn cỏ linh lúp với các loại cỏ khác có thể tăng cường sự phát triển.

ryegrass is a popular choice for erosion control.

cỏ linh lúp là lựa chọn phổ biến để kiểm soát xói mòn.

ryegrass seed is often used in pasture renovation.

hạt giống cỏ linh lúp thường được sử dụng trong công tác cải tạo đồng cỏ.

ryegrass can be used as a cover crop.

có thể sử dụng cỏ linh lúp làm cây che phủ.

ryegrass requires regular watering to thrive.

cỏ linh lúp cần tưới nước thường xuyên để phát triển mạnh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now