rytmonorm

[Mỹ]/ˈraɪtmənɔːm/
[Anh]/ˈraɪtmənɔːrm/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

rytmonorming phase

rytmonorms daily

rytmonormed completely

rytmonorm process

rytmonorming technique

rytmonormed state

rytmonorm system

rytmonorming method

rytmonormed music

rytmonorm control

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay