saamis culture
Văn hóa Saami
saamis people
Dân tộc Saami
saamis language
Ngôn ngữ Saami
saamis flag
Người Saami
saamis parliament
Quốc hội Saami
saamis music
Nhạc Saami
saamis art
Nghệ thuật Saami
saamis history
Lịch sử Saami
saamis costume
Trang phục Saami
saamis heritage
Di sản Saami
i need three saamis to complete the order.
Tôi cần ba cái saami để hoàn thành đơn hàng.
please put the saamis on the top shelf.
Hãy đặt các cái saami lên kệ trên cùng.
these saamis are manufactured locally.
Các cái saami này được sản xuất tại địa phương.
we must count all the saamis before shipping.
Chúng ta phải đếm hết các cái saami trước khi giao hàng.
each box contains twenty saamis.
Mỗi hộp chứa hai mươi cái saami.
the quality of these saamis is excellent.
Chất lượng của các cái saami này rất tốt.
where did you buy those saamis?
Bạn mua những cái saami đó ở đâu?
do not stack the saamis too high.
Đừng chồng các cái saami quá cao.
he collected rare saamis as a hobby.
Anh ấy sưu tập các cái saami quý hiếm như một sở thích.
the saamis were delivered this morning.
Các cái saami đã được giao vào sáng nay.
she carefully wrapped the fragile saamis.
Cô ấy cẩn thận gói các cái saami dễ vỡ.
our inventory shows we have fifty saamis left.
Kho hàng của chúng ta cho thấy còn năm mươi cái saami.
saamis culture
Văn hóa Saami
saamis people
Dân tộc Saami
saamis language
Ngôn ngữ Saami
saamis flag
Người Saami
saamis parliament
Quốc hội Saami
saamis music
Nhạc Saami
saamis art
Nghệ thuật Saami
saamis history
Lịch sử Saami
saamis costume
Trang phục Saami
saamis heritage
Di sản Saami
i need three saamis to complete the order.
Tôi cần ba cái saami để hoàn thành đơn hàng.
please put the saamis on the top shelf.
Hãy đặt các cái saami lên kệ trên cùng.
these saamis are manufactured locally.
Các cái saami này được sản xuất tại địa phương.
we must count all the saamis before shipping.
Chúng ta phải đếm hết các cái saami trước khi giao hàng.
each box contains twenty saamis.
Mỗi hộp chứa hai mươi cái saami.
the quality of these saamis is excellent.
Chất lượng của các cái saami này rất tốt.
where did you buy those saamis?
Bạn mua những cái saami đó ở đâu?
do not stack the saamis too high.
Đừng chồng các cái saami quá cao.
he collected rare saamis as a hobby.
Anh ấy sưu tập các cái saami quý hiếm như một sở thích.
the saamis were delivered this morning.
Các cái saami đã được giao vào sáng nay.
she carefully wrapped the fragile saamis.
Cô ấy cẩn thận gói các cái saami dễ vỡ.
our inventory shows we have fifty saamis left.
Kho hàng của chúng ta cho thấy còn năm mươi cái saami.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay