sabas time
thời gian sabas
sabas style
phong cách sabas
sabas group
nhóm sabas
sabas team
đội ngũ sabas
sabas project
dự án sabas
sabas event
sự kiện sabas
sabas meeting
cuộc họp sabas
sabas initiative
sáng kiến sabas
sabas network
mạng lưới sabas
sabas solution
giải pháp sabas
he sabas the importance of teamwork in his project.
anh ấy nhận thấy tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong dự án của mình.
she sabas how to manage her time effectively.
cô ấy nhận thấy cách quản lý thời gian hiệu quả của mình.
they sabas the need for a balanced diet.
họ nhận thấy sự cần thiết của một chế độ ăn uống cân bằng.
we sabas the challenges we might face ahead.
chúng tôi nhận thấy những thách thức mà chúng tôi có thể phải đối mặt phía trước.
he sabas the rules of the game very well.
anh ấy nhận thấy rất rõ các quy tắc của trò chơi.
she sabas the significance of education in her life.
cô ấy nhận thấy tầm quan trọng của giáo dục trong cuộc sống của mình.
they sabas the cultural differences when traveling.
họ nhận thấy những khác biệt về văn hóa khi đi du lịch.
we sabas the impact of climate change on our planet.
chúng tôi nhận thấy tác động của biến đổi khí hậu đối với hành tinh của chúng ta.
he sabas the benefits of regular exercise.
anh ấy nhận thấy những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
she sabas the importance of communication in relationships.
cô ấy nhận thấy tầm quan trọng của giao tiếp trong các mối quan hệ.
sabas time
thời gian sabas
sabas style
phong cách sabas
sabas group
nhóm sabas
sabas team
đội ngũ sabas
sabas project
dự án sabas
sabas event
sự kiện sabas
sabas meeting
cuộc họp sabas
sabas initiative
sáng kiến sabas
sabas network
mạng lưới sabas
sabas solution
giải pháp sabas
he sabas the importance of teamwork in his project.
anh ấy nhận thấy tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong dự án của mình.
she sabas how to manage her time effectively.
cô ấy nhận thấy cách quản lý thời gian hiệu quả của mình.
they sabas the need for a balanced diet.
họ nhận thấy sự cần thiết của một chế độ ăn uống cân bằng.
we sabas the challenges we might face ahead.
chúng tôi nhận thấy những thách thức mà chúng tôi có thể phải đối mặt phía trước.
he sabas the rules of the game very well.
anh ấy nhận thấy rất rõ các quy tắc của trò chơi.
she sabas the significance of education in her life.
cô ấy nhận thấy tầm quan trọng của giáo dục trong cuộc sống của mình.
they sabas the cultural differences when traveling.
họ nhận thấy những khác biệt về văn hóa khi đi du lịch.
we sabas the impact of climate change on our planet.
chúng tôi nhận thấy tác động của biến đổi khí hậu đối với hành tinh của chúng ta.
he sabas the benefits of regular exercise.
anh ấy nhận thấy những lợi ích của việc tập thể dục thường xuyên.
she sabas the importance of communication in relationships.
cô ấy nhận thấy tầm quan trọng của giao tiếp trong các mối quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay