| số nhiều | sabayons |
chocolate sabayon
sabayon sô cô la
vanilla sabayon
sabayon vani
fruit sabayon
sabayon trái cây
sabayon sauce
sốt sabayon
sabayon dessert
món tráng miệng sabayon
sabayon recipe
công thức sabayon
sabayon cream
kem sabayon
sabayon dish
món sabayon
lemon sabayon
sabayon chanh
sabayon flavors
hương vị sabayon
she made a delicious sabayon for dessert.
Cô ấy đã làm một món sabayon ngon tuyệt cho món tráng miệng.
we enjoyed the sabayon with fresh berries.
Chúng tôi đã thưởng thức món sabayon với trái cây tươi.
he learned how to whip the sabayon to perfection.
Anh ấy đã học cách đánh sabayon hoàn hảo.
sabayon can be served warm or chilled.
Sabayon có thể được phục vụ nóng hoặc lạnh.
she added a splash of wine to the sabayon mixture.
Cô ấy thêm một chút rượu vang vào hỗn hợp sabayon.
chef recommended sabayon as a versatile sauce.
Đầu bếp khuyên dùng sabayon như một loại sốt linh hoạt.
they paired the sabayon with a rich chocolate cake.
Họ kết hợp sabayon với một chiếc bánh sô cô la đậm đà.
making sabayon requires careful temperature control.
Làm sabayon đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận.
he garnished the sabayon with grated lemon zest.
Anh ấy trang trí món sabayon với vỏ chanh bào.
sabayon is often used in gourmet cooking.
Sabayon thường được sử dụng trong nấu ăn cao cấp.
chocolate sabayon
sabayon sô cô la
vanilla sabayon
sabayon vani
fruit sabayon
sabayon trái cây
sabayon sauce
sốt sabayon
sabayon dessert
món tráng miệng sabayon
sabayon recipe
công thức sabayon
sabayon cream
kem sabayon
sabayon dish
món sabayon
lemon sabayon
sabayon chanh
sabayon flavors
hương vị sabayon
she made a delicious sabayon for dessert.
Cô ấy đã làm một món sabayon ngon tuyệt cho món tráng miệng.
we enjoyed the sabayon with fresh berries.
Chúng tôi đã thưởng thức món sabayon với trái cây tươi.
he learned how to whip the sabayon to perfection.
Anh ấy đã học cách đánh sabayon hoàn hảo.
sabayon can be served warm or chilled.
Sabayon có thể được phục vụ nóng hoặc lạnh.
she added a splash of wine to the sabayon mixture.
Cô ấy thêm một chút rượu vang vào hỗn hợp sabayon.
chef recommended sabayon as a versatile sauce.
Đầu bếp khuyên dùng sabayon như một loại sốt linh hoạt.
they paired the sabayon with a rich chocolate cake.
Họ kết hợp sabayon với một chiếc bánh sô cô la đậm đà.
making sabayon requires careful temperature control.
Làm sabayon đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận.
he garnished the sabayon with grated lemon zest.
Anh ấy trang trí món sabayon với vỏ chanh bào.
sabayon is often used in gourmet cooking.
Sabayon thường được sử dụng trong nấu ăn cao cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay