sabicus

[Mỹ]/sæˈbɪk.juː/
[Anh]/sæˈbɪk.juː/

Dịch

n. Một loại gỗ quý được sản xuất tại Cuba.

Cụm từ & Cách kết hợp

sabicu wood

gỗ sabicu

sabicu tree

cây sabicu

sabicu seeds

hạt sabicu

sabicu bark

vỏ cây sabicu

sabicu oil

dầu sabicu

sabicu leaves

lá sabicu

sabicu fruit

quả sabicu

sabicu forest

rừng sabicu

sabicu habitat

môi trường sống của sabicu

sabicu ecosystem

hệ sinh thái sabicu

Câu ví dụ

the sabicu tree provides excellent shade in tropical climates.

cây sabicu cung cấp bóng mát tuyệt vời ở vùng khí hậu nhiệt đới.

many birds nest in the branches of the sabicu.

nhiều loài chim làm tổ trên cành cây sabicu.

sabicu wood is highly valued for its durability.

gỗ sabicu được đánh giá cao về độ bền của nó.

in some cultures, sabicu is used for making furniture.

trong một số nền văn hóa, sabicu được sử dụng để làm đồ nội thất.

the leaves of the sabicu tree are often used for mulch.

lá cây sabicu thường được sử dụng để làm phân bón hữu cơ.

sabicu trees can grow to be quite large and majestic.

cây sabicu có thể lớn và tráng lệ.

local artisans craft beautiful items from sabicu wood.

thợ thủ công địa phương chế tác những món đồ đẹp từ gỗ sabicu.

sabicu is often found in coastal areas of the caribbean.

sabicu thường được tìm thấy ở các vùng ven biển của caribbean.

the sabicu tree's bark has medicinal properties.

vỏ cây sabicu có đặc tính chữa bệnh.

conservation efforts are underway to protect the sabicu forests.

các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ các khu rừng sabicu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay