sabicu wood
gỗ sabicu
sabicu tree
cây sabicu
sabicu seeds
hạt sabicu
sabicu bark
vỏ cây sabicu
sabicu oil
dầu sabicu
sabicu leaves
lá sabicu
sabicu fruit
quả sabicu
sabicu forest
rừng sabicu
sabicu habitat
môi trường sống của sabicu
sabicu ecosystem
hệ sinh thái sabicu
the sabicu tree provides excellent shade in tropical climates.
cây sabicu cung cấp bóng mát tuyệt vời ở vùng khí hậu nhiệt đới.
many birds nest in the branches of the sabicu.
nhiều loài chim làm tổ trên cành cây sabicu.
sabicu wood is highly valued for its durability.
gỗ sabicu được đánh giá cao về độ bền của nó.
in some cultures, sabicu is used for making furniture.
trong một số nền văn hóa, sabicu được sử dụng để làm đồ nội thất.
the leaves of the sabicu tree are often used for mulch.
lá cây sabicu thường được sử dụng để làm phân bón hữu cơ.
sabicu trees can grow to be quite large and majestic.
cây sabicu có thể lớn và tráng lệ.
local artisans craft beautiful items from sabicu wood.
thợ thủ công địa phương chế tác những món đồ đẹp từ gỗ sabicu.
sabicu is often found in coastal areas of the caribbean.
sabicu thường được tìm thấy ở các vùng ven biển của caribbean.
the sabicu tree's bark has medicinal properties.
vỏ cây sabicu có đặc tính chữa bệnh.
conservation efforts are underway to protect the sabicu forests.
các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ các khu rừng sabicu.
sabicu wood
gỗ sabicu
sabicu tree
cây sabicu
sabicu seeds
hạt sabicu
sabicu bark
vỏ cây sabicu
sabicu oil
dầu sabicu
sabicu leaves
lá sabicu
sabicu fruit
quả sabicu
sabicu forest
rừng sabicu
sabicu habitat
môi trường sống của sabicu
sabicu ecosystem
hệ sinh thái sabicu
the sabicu tree provides excellent shade in tropical climates.
cây sabicu cung cấp bóng mát tuyệt vời ở vùng khí hậu nhiệt đới.
many birds nest in the branches of the sabicu.
nhiều loài chim làm tổ trên cành cây sabicu.
sabicu wood is highly valued for its durability.
gỗ sabicu được đánh giá cao về độ bền của nó.
in some cultures, sabicu is used for making furniture.
trong một số nền văn hóa, sabicu được sử dụng để làm đồ nội thất.
the leaves of the sabicu tree are often used for mulch.
lá cây sabicu thường được sử dụng để làm phân bón hữu cơ.
sabicu trees can grow to be quite large and majestic.
cây sabicu có thể lớn và tráng lệ.
local artisans craft beautiful items from sabicu wood.
thợ thủ công địa phương chế tác những món đồ đẹp từ gỗ sabicu.
sabicu is often found in coastal areas of the caribbean.
sabicu thường được tìm thấy ở các vùng ven biển của caribbean.
the sabicu tree's bark has medicinal properties.
vỏ cây sabicu có đặc tính chữa bệnh.
conservation efforts are underway to protect the sabicu forests.
các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ các khu rừng sabicu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay