sabs

[Mỹ]/sæbz/
[Anh]/sæbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Sabbath: ngày nghỉ tôn giáo được thực hành trong Đạo Do Thái và Kitô giáo
adj. sabbatical: liên quan đến kỳ nghỉ được cấp để học tập hoặc du lịch
n. soprano: dải âm thanh nữ cao nhất; alto: dải âm thanh nữ thấp nhất; baritone: giọng nam nằm giữa tenor và bass; special assessment bond: trái phiếu được phát hành để tài trợ cho các cải tiến công cộng cụ thể
v. present simple (thứ ba số ít): sabs - cắt, thái; past simple: sabbed; present participle: sabbing

Cụm từ & Cách kết hợp

cheese sabs

Vietnamese_translation

bacon sabs

Vietnamese_translation

ham sabs

Vietnamese_translation

tuna sabs

Vietnamese_translation

egg sabs

Vietnamese_translation

club sabs

Vietnamese_translation

blt sabs

Vietnamese_translation

toast sabs

Vietnamese_translation

sabs and a cuppa

Vietnamese_translation

midnight sabs

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay