saccade

[Mỹ]/səˈkeɪd/
[Anh]/səˈkeɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự chuyển động nhanh của mắt giữa các điểm cố định; một cái nhìn nhanh hoặc quét.
Word Forms
số nhiềusaccades

Cụm từ & Cách kết hợp

quick saccade

nhảy nhanh

saccade movement

chuyển động saccade

saccade duration

thời gian saccade

saccade latency

độ trễ saccade

horizontal saccade

saccade ngang

vertical saccade

saccade dọc

saccade target

mục tiêu saccade

saccade analysis

phân tích saccade

saccade error

lỗi saccade

saccade frequency

tần số saccade

Câu ví dụ

the eye performs a saccade when shifting focus.

mắt thực hiện một saccade khi chuyển sự tập trung.

saccades are essential for visual perception.

các saccade rất quan trọng cho nhận thức thị giác.

during reading, saccades help in scanning the text.

trong khi đọc, saccade giúp quét văn bản.

researchers study saccades to understand eye movement.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu saccade để hiểu rõ hơn về chuyển động mắt.

people often make saccades when looking at images.

con người thường xuyên thực hiện saccade khi nhìn vào hình ảnh.

saccades can be influenced by attention and interest.

saccade có thể bị ảnh hưởng bởi sự chú ý và sở thích.

in sports, saccades are crucial for tracking moving objects.

trong thể thao, saccade rất quan trọng để theo dõi các vật thể đang di chuyển.

excessive saccades may indicate a visual processing issue.

saccade quá mức có thể cho thấy một vấn đề về xử lý thị giác.

saccades occur in both voluntary and involuntary forms.

saccade xảy ra cả dưới hình thức tự nguyện và vô thức.

understanding saccades can improve reading strategies.

hiểu rõ về saccade có thể cải thiện các chiến lược đọc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay