saccharins

[Mỹ]/'sækərɪn/
[Anh]/'sækərɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất tạo ngọt nhân tạo

Cụm từ & Cách kết hợp

saccharin sodium

natri saccharin

sodium saccharin

natri saccharin

Câu ví dụ

Saccharin is an artificialsweetener.

Saccharin là một chất tạo ngọt nhân tạo.

We use saccharin in substitution for sugar.

Chúng tôi sử dụng saccharin thay cho đường.

An endless dirge of saccharin, pseudo-classic bilge, it sucked the joy out of the incredible visuals and drove me towards a narcoleptic episode.

Một bản trường ca vô tận của saccharin, bilge giả mạo, kiểu cổ điển, nó đã hút hết niềm vui ra khỏi hình ảnh tuyệt vời và khiến tôi lao về phía một cơn ngủ gật.

The efforts on closedown and suspension of small sugar refineries, small saccharin refineries and small paper mills are also being carried out in steps.

Những nỗ lực về đóng cửa và tạm dừng hoạt động của các nhà máy đường nhỏ, nhà máy saccharin nhỏ và nhà máy giấy nhỏ cũng đang được thực hiện từng bước.

artificial sweeteners like saccharin are often used in diet foods

Các chất tạo ngọt nhân tạo như saccharin thường được sử dụng trong các loại thực phẩm ăn kiêng.

many people find the taste of saccharin to be overly sweet

Nhiều người thấy rằng hương vị của saccharin quá ngọt.

saccharin is commonly found in sugar-free products

Saccharin thường được tìm thấy trong các sản phẩm không đường.

some studies suggest a link between saccharin consumption and health issues

Một số nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa việc tiêu thụ saccharin và các vấn đề sức khỏe.

saccharin is often used as a sugar substitute in baking recipes

Saccharin thường được sử dụng như một chất thay thế đường trong các công thức làm bánh.

saccharin has been approved for use in various food and beverage products

Saccharin đã được phê duyệt để sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống khác nhau.

some people have reported allergic reactions to saccharin

Một số người đã báo cáo về các phản ứng dị ứng với saccharin.

saccharin is known for its intense sweetness

Saccharin nổi tiếng với độ ngọt mạnh.

saccharin is one of the oldest artificial sweeteners

Saccharin là một trong những chất tạo ngọt nhân tạo lâu đời nhất.

saccharin is often used in the production of pharmaceuticals

Saccharin thường được sử dụng trong sản xuất dược phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay