sacerdotalism

[Mỹ]/ˌsæsəˈdəʊtəlɪzəm/
[Anh]/ˌsæːsərˈdoʊtəlɪzəm/

Dịch

n. một hệ thống chính phủ hoặc cai trị của các thầy tu; niềm tin vào sự cần thiết của các thầy tu như là những người trung gian giữa Chúa và con người
Các dạng của từ
số nhiềusacerdotalisms

Cụm từ & Cách kết hợp

sacerdotalism debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa giáo phẩm

sacerdotalism theory

thuyết chủ nghĩa giáo phẩm

sacerdotalism practices

các phương pháp thực hành chủ nghĩa giáo phẩm

sacerdotalism beliefs

các niềm tin về chủ nghĩa giáo phẩm

sacerdotalism influence

tác động của chủ nghĩa giáo phẩm

sacerdotalism critique

phê bình chủ nghĩa giáo phẩm

sacerdotalism ideology

tư tưởng chủ nghĩa giáo phẩm

sacerdotalism origins

xuất xứ của chủ nghĩa giáo phẩm

sacerdotalism reform

cải cách chủ nghĩa giáo phẩm

Câu ví dụ

sacerdotalism emphasizes the role of priests in spiritual matters.

chủ nghĩa tư tế nhấn mạnh vai trò của các linh mục trong các vấn đề thuộc linh.

many people criticize sacerdotalism for its hierarchical structure.

nhiều người chỉ trích chủ nghĩa tư tế vì cấu trúc phân cấp của nó.

the concept of sacerdotalism can be traced back to ancient religions.

khái niệm chủ nghĩa tư tế có thể bắt nguồn từ các tôn giáo cổ đại.

sacerdotalism often leads to a separation between clergy and laity.

chủ nghĩa tư tế thường dẫn đến sự phân chia giữa các linh mục và giáo dân.

some theologians argue against sacerdotalism in modern faith practices.

một số nhà thần học tranh luận chống lại chủ nghĩa tư tế trong các thực hành đức tin hiện đại.

sacerdotalism plays a significant role in certain christian denominations.

chủ nghĩa tư tế đóng vai trò quan trọng trong một số giáo phái của đạo tin lành.

the debate over sacerdotalism continues in religious circles today.

cuộc tranh luận về chủ nghĩa tư tế vẫn tiếp diễn trong các giới tôn giáo ngày nay.

sacerdotalism can create a sense of exclusivity in religious communities.

chủ nghĩa tư tế có thể tạo ra cảm giác độc quyền trong các cộng đồng tôn giáo.

understanding sacerdotalism is crucial for studying religious hierarchies.

hiểu chủ nghĩa tư tế là điều quan trọng để nghiên cứu các hệ thống phân cấp tôn giáo.

some view sacerdotalism as a necessary aspect of organized religion.

một số người coi chủ nghĩa tư tế là một khía cạnh cần thiết của tôn giáo có tổ chức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay