sacher

[Mỹ]/ˈzɑːkə/
[Anh]/ˈzɑːkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại bánh chocolate với nhân mứt mơ

Cụm từ & Cách kết hợp

sacher cake

bánh sacher

sacher torte

torte sacher

sacher hotel

khách sạn sacher

sacher recipe

công thức sacher

sacher chocolate

sô cô la sacher

sacher dessert

món tráng miệng sacher

sacher experience

trải nghiệm sacher

sacher tradition

truyền thống sacher

sacher coffee

cà phê sacher

sacher flavor

vị sacher

Câu ví dụ

we enjoyed a slice of sacher cake after dinner.

Chúng tôi đã tận hưởng một miếng bánh sacher sau bữa tối.

the sacher torte is a famous dessert from austria.

Bánh sacher torte là một món tráng miệng nổi tiếng từ Áo.

can you recommend a good place to try sacher?

Bạn có thể giới thiệu một địa điểm tốt để thử bánh sacher không?

she baked a delicious sacher for the party.

Cô ấy đã nướng một chiếc bánh sacher ngon tuyệt cho bữa tiệc.

he loves to pair sacher with a cup of coffee.

Anh ấy thích thưởng thức bánh sacher với một tách cà phê.

they served sacher at the wedding reception.

Họ đã phục vụ bánh sacher tại buổi tiệc cưới.

i learned how to make sacher from my grandmother.

Tôi đã học cách làm bánh sacher từ bà của tôi.

the rich chocolate flavor of sacher is irresistible.

Hương vị chocolate đậm đà của bánh sacher thật không thể cưỡng lại.

have you ever tasted authentic sacher in vienna?

Bạn đã từng thử bánh sacher đích thực ở Vienna chưa?

making sacher requires precision and patience.

Làm bánh sacher đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay