sackcloths

[Mỹ]/'sækklɒθ/
[Anh]/'sækklɔθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vải thô làm từ vải bao, thường là từ cây gai.

Câu ví dụ

Look, I’ve said I’m sorry! What do you want me to do—put on sackcloth and ashes?

Thôi đi, tôi đã xin lỗi rồi! Các bạn muốn tôi làm gì - mặc vải lanh và tro bụi sao?

wearing sackcloth and ashes

mặc vải lanh và tro bụi

repent in sackcloth and ashes

hối hận trong vải lanh và tro bụi

cloth made from sackcloth

vải làm từ vải lanh

sackcloth as a sign of penitence

vải lanh như một dấu hiệu của sự hối hận

biblical references to sackcloth

các tài liệu tham khảo trong Kinh Thánh về vải lanh

sackcloth used in ancient times

vải lanh được sử dụng trong thời cổ đại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay