potato sacker
người xếp khoai tây
sacker truck
xe chở người xếp hàng
sacker job
công việc xếp hàng
sacker position
vị trí xếp hàng
sacker team
đội xếp hàng
sacker assistant
trợ lý xếp hàng
sacker role
vai trò xếp hàng
sacker equipment
thiết bị xếp hàng
sacker training
đào tạo xếp hàng
sacker duties
nhiệm vụ xếp hàng
the sacker quickly filled the bags with groceries.
người thu gom hàng nhanh chóng đổ đầy túi với thực phẩm.
as a sacker, he enjoyed interacting with customers.
Với vai trò là người thu gom hàng, anh ấy thích tương tác với khách hàng.
the sacker worked efficiently to keep the line moving.
Người thu gom hàng làm việc hiệu quả để giữ cho hàng di chuyển.
she was promoted from cashier to sacker.
Cô ấy được thăng chức từ nhân viên thu ngân lên người thu gom hàng.
the store hired a new sacker to help during the holidays.
Cửa hàng đã thuê một người thu gom hàng mới để giúp đỡ trong kỳ nghỉ lễ.
the sacker was praised for his friendly attitude.
Người thu gom hàng được khen ngợi vì thái độ thân thiện của anh ấy.
training for a sacker includes learning about customer service.
Đào tạo cho người thu gom hàng bao gồm việc học về dịch vụ khách hàng.
the sacker carefully handled fragile items.
Người thu gom hàng cẩn thận xử lý các vật phẩm dễ vỡ.
after a long day, the sacker was ready to go home.
Sau một ngày dài, người thu gom hàng đã sẵn sàng về nhà.
being a sacker requires good physical stamina.
Việc trở thành người thu gom hàng đòi hỏi sức bền thể chất tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay