The sacredness of the ceremony was evident in every detail.
Sự linh thiêng của buổi lễ đã thể hiện rõ ở mọi chi tiết.
They respected the sacredness of the ancient temple.
Họ tôn trọng sự linh thiêng của ngôi đền cổ.
The tribe's rituals were filled with a sense of sacredness.
Những nghi lễ của bộ tộc tràn đầy sự linh thiêng.
The sacredness of nature is evident in the beauty of the forest.
Sự linh thiêng của thiên nhiên thể hiện rõ nét trong vẻ đẹp của khu rừng.
She felt the sacredness of the moment as she stood before the altar.
Cô cảm nhận được sự linh thiêng của khoảnh khắc khi đứng trước bàn thờ.
The sacredness of life is a central theme in many religions.
Sự linh thiêng của cuộc sống là một chủ đề trung tâm trong nhiều tôn giáo.
The sacredness of the site was preserved for generations to come.
Sự linh thiêng của địa điểm được bảo tồn cho nhiều thế hệ sau.
The monk spoke about the sacredness of compassion and love.
Các nhà sư nói về sự linh thiêng của lòng thương xót và tình yêu.
The painting captured the essence of the sacredness of the divine.
Bức tranh đã nắm bắt được bản chất của sự linh thiêng của đấng thiêng liêng.
In many cultures, certain symbols are associated with the sacredness of life.
Trong nhiều nền văn hóa, một số biểu tượng gắn liền với sự linh thiêng của cuộc sống.
The sacredness of the ceremony was evident in every detail.
Sự linh thiêng của buổi lễ đã thể hiện rõ ở mọi chi tiết.
They respected the sacredness of the ancient temple.
Họ tôn trọng sự linh thiêng của ngôi đền cổ.
The tribe's rituals were filled with a sense of sacredness.
Những nghi lễ của bộ tộc tràn đầy sự linh thiêng.
The sacredness of nature is evident in the beauty of the forest.
Sự linh thiêng của thiên nhiên thể hiện rõ nét trong vẻ đẹp của khu rừng.
She felt the sacredness of the moment as she stood before the altar.
Cô cảm nhận được sự linh thiêng của khoảnh khắc khi đứng trước bàn thờ.
The sacredness of life is a central theme in many religions.
Sự linh thiêng của cuộc sống là một chủ đề trung tâm trong nhiều tôn giáo.
The sacredness of the site was preserved for generations to come.
Sự linh thiêng của địa điểm được bảo tồn cho nhiều thế hệ sau.
The monk spoke about the sacredness of compassion and love.
Các nhà sư nói về sự linh thiêng của lòng thương xót và tình yêu.
The painting captured the essence of the sacredness of the divine.
Bức tranh đã nắm bắt được bản chất của sự linh thiêng của đấng thiêng liêng.
In many cultures, certain symbols are associated with the sacredness of life.
Trong nhiều nền văn hóa, một số biểu tượng gắn liền với sự linh thiêng của cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay