sacrificer

[US]/[ˈsækrɪfɪsər]/
[UK]/[ˈsækrɪfɪsər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người hy sinh; người từ bỏ điều gì đó quý giá vì một mục tiêu.
v. Đưa ra sự hy sinh; từ bỏ điều gì đó quý giá vì một mục tiêu.
Word Forms
số nhiềusacrificers

Phrases & Collocations

a willing sacrificer

Người dâng tế sẵn lòng

the sacrificer's role

Vai trò của người dâng tế

be a sacrificer

Trở thành người dâng tế

sacrificer for peace

Người dâng tế vì hòa bình

sacrificer's choice

Chọn lựa của người dâng tế

sacrificer's duty

Tư cách của người dâng tế

Example Sentences

the dedicated volunteer was a true sacrifcer for the community.

Người tình nguyện tận tụy là một người hy sinh thực sự cho cộng đồng.

he became a sacrifcer of his time and energy for his family.

Ông đã trở thành người hy sinh thời gian và năng lượng của mình cho gia đình.

she was a willing sacrifcer, always putting others first.

Cô là một người hy sinh sẵn lòng, luôn đặt người khác lên trước.

the team needed a sacrifcer willing to take on extra work.

Đội nhóm cần một người hy sinh sẵn sàng đảm nhận thêm công việc.

he's a selfless sacrifcer, always giving without expecting anything in return.

Ông là một người hy sinh vô tư, luôn cho đi mà không mong đợi điều gì đổi lại.

the project required a sacrifcer who could work long hours.

Dự án yêu cầu một người hy sinh có thể làm việc nhiều giờ.

she proved to be a remarkable sacrifcer for the cause of animal rights.

Cô đã chứng minh là một người hy sinh đáng khen ngợi cho lý do bảo vệ quyền lợi động vật.

he was a quiet sacrifcer, working behind the scenes to ensure success.

Ông là một người hy sinh im lặng, làm việc phía sau hậu trường để đảm bảo thành công.

the role demanded a sacrifcer with a strong work ethic.

Vai trò này đòi hỏi một người hy sinh có đạo đức nghề nghiệp vững chắc.

a true sacrifcer, she gave up her dreams to support her siblings.

Một người hy sinh thực sự, cô đã từ bỏ ước mơ của mình để hỗ trợ các anh em.

he acted as a sacrifcer, absorbing criticism to protect the team.

Ông hành xử như một người hy sinh, tiếp nhận chỉ trích để bảo vệ đội nhóm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now