| số nhiều | sacrilegiousnesses |
sacrilegiousness is evident
sự bất kính là hiển nhiên
acknowledge sacrilegiousness
công nhận sự bất kính
sacrilegiousness in art
sự bất kính trong nghệ thuật
fear of sacrilegiousness
sợ sự bất kính
debate on sacrilegiousness
tranh luận về sự bất kính
sacrilegiousness and morality
sự bất kính và đạo đức
sacrilegiousness in literature
sự bất kính trong văn học
sacrilegiousness of actions
sự bất kính của hành động
perceived sacrilegiousness
sự bất kính bị nhận thức
challenge sacrilegiousness
thách thức sự bất kính
the sacrilegiousness of the act shocked the community.
hành động bất kính đã gây sốc cho cộng đồng.
many considered his words to be filled with sacrilegiousness.
nhiều người cho rằng lời nói của anh ta tràn đầy sự bất kính.
she felt a deep sacrilegiousness in mocking the traditions.
cô cảm thấy một sự bất kính sâu sắc khi chế nhạo những truyền thống.
the film was criticized for its sacrilegiousness towards religious beliefs.
phim đã bị chỉ trích vì sự bất kính đối với các tín ngưỡng tôn giáo.
his actions were deemed sacrilegiousness by the elders of the village.
hành động của anh ta bị các trưởng lão trong làng đánh giá là bất kính.
in literature, sacrilegiousness often serves as a theme for conflict.
trong văn học, sự bất kính thường được sử dụng như một chủ đề cho xung đột.
the sacrilegiousness of the graffiti angered many locals.
sự bất kính của những graffiti đã khiến nhiều người dân địa phương tức giận.
debates arose about the sacrilegiousness of modern interpretations.
các cuộc tranh luận nổ ra về sự bất kính của những cách giải thích hiện đại.
he was accused of sacrilegiousness for his controversial statements.
anh ta bị cáo buộc là bất kính vì những phát biểu gây tranh cãi của mình.
the sacrilegiousness of the prank was not taken lightly.
sự bất kính của trò đùa không được coi thường.
sacrilegiousness is evident
sự bất kính là hiển nhiên
acknowledge sacrilegiousness
công nhận sự bất kính
sacrilegiousness in art
sự bất kính trong nghệ thuật
fear of sacrilegiousness
sợ sự bất kính
debate on sacrilegiousness
tranh luận về sự bất kính
sacrilegiousness and morality
sự bất kính và đạo đức
sacrilegiousness in literature
sự bất kính trong văn học
sacrilegiousness of actions
sự bất kính của hành động
perceived sacrilegiousness
sự bất kính bị nhận thức
challenge sacrilegiousness
thách thức sự bất kính
the sacrilegiousness of the act shocked the community.
hành động bất kính đã gây sốc cho cộng đồng.
many considered his words to be filled with sacrilegiousness.
nhiều người cho rằng lời nói của anh ta tràn đầy sự bất kính.
she felt a deep sacrilegiousness in mocking the traditions.
cô cảm thấy một sự bất kính sâu sắc khi chế nhạo những truyền thống.
the film was criticized for its sacrilegiousness towards religious beliefs.
phim đã bị chỉ trích vì sự bất kính đối với các tín ngưỡng tôn giáo.
his actions were deemed sacrilegiousness by the elders of the village.
hành động của anh ta bị các trưởng lão trong làng đánh giá là bất kính.
in literature, sacrilegiousness often serves as a theme for conflict.
trong văn học, sự bất kính thường được sử dụng như một chủ đề cho xung đột.
the sacrilegiousness of the graffiti angered many locals.
sự bất kính của những graffiti đã khiến nhiều người dân địa phương tức giận.
debates arose about the sacrilegiousness of modern interpretations.
các cuộc tranh luận nổ ra về sự bất kính của những cách giải thích hiện đại.
he was accused of sacrilegiousness for his controversial statements.
anh ta bị cáo buộc là bất kính vì những phát biểu gây tranh cãi của mình.
the sacrilegiousness of the prank was not taken lightly.
sự bất kính của trò đùa không được coi thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay