sacro

[Mỹ]/ˈseɪkrəʊ/
[Anh]/ˈseɪkroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

sacroiliac joint

sacroiliac pain

sacrosanct rights

sacrosanct principle

sacroiliac dysfunction

the sacrosanct

sacroiliac region

sacrosanct tradition

sacroiliac injection

sacrosanct institution

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay