sacrum

[US]/ˈseɪkrəm/
[UK]/ˈseɪkrəm/
Frequency: Very High

Translation

n. một xương hình tam giác ở đáy cột sống, được hình thành bởi sự hợp nhất của một số đốt sống.
Word Forms
số nhiềusacrums

Phrases & Collocations

sacrum pain

đau xương cùng

sacrum injury

chấn thương xương cùng

sacrum fracture

gãy xương cùng

sacrum region

khu vực xương cùng

sacrum alignment

căn chỉnh xương cùng

sacrum therapy

vật lý trị liệu xương cùng

sacrum anatomy

giải phẫu xương cùng

sacrum mobilization

khởi động xương cùng

sacrum stability

độ ổn định của xương cùng

sacrum assessment

đánh giá xương cùng

Example Sentences

the sacrum is a triangular bone at the base of the spine.

khu xương cùng là một xương hình tam giác nằm ở đáy cột sống.

in yoga, the sacrum plays a vital role in stability.

trong yoga, xương cùng đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định.

injury to the sacrum can cause significant pain.

chấn thương ở xương cùng có thể gây ra những cơn đau nghiêm trọng.

the sacrum connects the spine to the pelvis.

xương cùng kết nối cột sống với xương chậu.

doctors often examine the sacrum during a physical assessment.

các bác sĩ thường kiểm tra xương cùng trong quá trình đánh giá thể chất.

the sacrum supports the weight of the upper body.

xương cùng hỗ trợ trọng lượng của phần thân trên.

some people experience discomfort in the sacrum region.

một số người có thể cảm thấy khó chịu ở vùng xương cùng.

chiropractors often adjust the sacrum to relieve pain.

các bác sĩ chỉnh hình thường điều chỉnh xương cùng để giảm đau.

stretching can help alleviate tension in the sacrum.

kéo giãn có thể giúp giảm bớt sự căng thẳng ở vùng xương cùng.

the sacrum is crucial for proper posture and balance.

xương cùng rất quan trọng cho tư thế và sự cân bằng đúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now