saddener

[Mỹ]/ˈsad.ən.ə(r)/
[Anh]/ˈsæd.ən.ɚ/

Dịch

n. Một người hoặc vật gây ra nỗi buồn hoặc làm cho điều gì đó trở nên tồi tệ hơn.

Câu ví dụ

the death of the beloved pet was the biggest saddener in her otherwise happy childhood.

Chết của thú cưng yêu dấu là nỗi buồn lớn nhất trong tuổi thơ hạnh phúc của cô ấy.

that movie's saddener was the final scene where the family was separated.

Điểm buồn nhất của bộ phim là cảnh cuối cùng khi gia đình bị chia ly.

music can be a powerful saddener when you're already feeling down.

Âm nhạc có thể là một thứ khiến bạn buồn hơn khi bạn đã đang buồn.

the news of his friend's illness was a real saddener for him.

Tin tức về bệnh của người bạn là một nỗi buồn thực sự đối với anh ấy.

the novel's saddener comes from its depiction of lost innocence.

Điểm buồn của tiểu thuyết đến từ việc miêu tả sự mất đi sự vô tội.

the photograph of the abandoned house was a visual saddener.

Hình ảnh của ngôi nhà bỏ hoang là một hình ảnh buồn.

her letter contained a personal saddener about her failed marriage.

Bức thư của cô ấy chứa đựng một nỗi buồn cá nhân về hôn nhân thất bại của cô.

the documentary served as a social saddener about climate change.

Phim tài liệu đóng vai trò như một nỗi buồn xã hội về biến đổi khí hậu.

every year, the anniversary of the tragedy becomes a national saddener.

Mỗi năm, ngày kỷ niệm của thảm kịch trở thành một nỗi buồn quốc gia.

the unexpected death of the young actor was a universal saddener.

Cái chết bất ngờ của diễn viên trẻ là một nỗi buồn phổ quát.

his sudden departure from the band was the greatest saddener for fans.

Sự rời đi đột ngột của anh ấy khỏi ban nhạc là nỗi buồn lớn nhất đối với các fan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay