saddhus

[Mỹ]/ˈsædhuː/
[Anh]/ˈsædhuː/

Dịch

n. (ở Ấn Độ) một người thánh, hiền triết, hoặc người khổ hạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

saddhu life

cuộc sống của sadhu

saddhu wisdom

tri tuệ của sadhu

saddhu path

con đường của sadhu

saddhu practice

thực hành của sadhu

saddhu community

cộng đồng sadhu

saddhu journey

hành trình của sadhu

saddhu teachings

giảng dạy của sadhu

saddhu spirit

tinh thần của sadhu

saddhu philosophy

triết lý của sadhu

saddhu vision

tầm nhìn của sadhu

Câu ví dụ

he is a saddhu who lives in the mountains.

anh ấy là một sadhu sống trong núi.

the saddhu practices meditation daily.

sadhu thực hành thiền định hàng ngày.

many people seek blessings from the saddhu.

nhiều người tìm kiếm phước lành từ sadhu.

the saddhu wears simple clothing.

sadhu mặc quần áo giản dị.

she met a saddhu at the temple.

cô ấy gặp một sadhu tại chùa.

the teachings of the saddhu are profound.

những lời dạy của sadhu sâu sắc.

people often give donations to the saddhu.

mọi người thường quyên góp cho sadhu.

the saddhu travels to spread wisdom.

sadhu đi khắp nơi để truyền bá trí tuệ.

his life as a saddhu is dedicated to spirituality.

cuộc sống của anh ấy như một sadhu dành cho sự tinh thần.

the saddhu teaches others about detachment.

sadhu dạy những người khác về sự vô tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay