| số nhiều | saddlebacks |
saddleback whale
cá voi yên mác
saddleback pig
lợn yên mác
saddleback butterfly
sâu áo yên mác
saddleback toad
ếch yên mác
saddleback parrot
vẹt yên mác
saddleback fungus
nấm yên mác
saddleback lizard
thằn lằn yên mác
saddleback sheep
cừu yên mác
saddleback turtle
rùa yên mác
saddleback hornet
ruồi vàng yên mác
the saddleback pig is known for its distinctive appearance.
lợn saddleback nổi tiếng với vẻ ngoài đặc biệt.
many farmers prefer saddleback breeds for their hardiness.
nhiều nông dân thích các giống saddleback vì khả năng chịu đựng của chúng.
the saddleback is a popular choice among livestock enthusiasts.
saddleback là lựa chọn phổ biến trong số những người yêu thích chăn nuôi gia súc.
we visited a farm that specializes in saddleback sheep.
chúng tôi đã đến thăm một trang trại chuyên về cừu saddleback.
saddleback turtles have a unique shell shape.
rùa saddleback có hình dạng vỏ độc đáo.
the saddleback caterpillar is known for its bright colors.
sâu bướm saddleback nổi tiếng với màu sắc tươi sáng.
in the wild, saddleback birds are often seen in pairs.
ở ngoài tự nhiên, chim saddleback thường được nhìn thấy theo đôi.
she has a saddleback horse that she rides every weekend.
cô ấy có một con ngựa saddleback mà cô ấy cưỡi mỗi cuối tuần.
the saddleback design is often used in furniture.
thiết kế saddleback thường được sử dụng trong đồ nội thất.
he loves to draw saddleback animals in his sketchbook.
anh ấy thích vẽ những con vật saddleback trong cuốn sổ phác thảo của mình.
saddleback whale
cá voi yên mác
saddleback pig
lợn yên mác
saddleback butterfly
sâu áo yên mác
saddleback toad
ếch yên mác
saddleback parrot
vẹt yên mác
saddleback fungus
nấm yên mác
saddleback lizard
thằn lằn yên mác
saddleback sheep
cừu yên mác
saddleback turtle
rùa yên mác
saddleback hornet
ruồi vàng yên mác
the saddleback pig is known for its distinctive appearance.
lợn saddleback nổi tiếng với vẻ ngoài đặc biệt.
many farmers prefer saddleback breeds for their hardiness.
nhiều nông dân thích các giống saddleback vì khả năng chịu đựng của chúng.
the saddleback is a popular choice among livestock enthusiasts.
saddleback là lựa chọn phổ biến trong số những người yêu thích chăn nuôi gia súc.
we visited a farm that specializes in saddleback sheep.
chúng tôi đã đến thăm một trang trại chuyên về cừu saddleback.
saddleback turtles have a unique shell shape.
rùa saddleback có hình dạng vỏ độc đáo.
the saddleback caterpillar is known for its bright colors.
sâu bướm saddleback nổi tiếng với màu sắc tươi sáng.
in the wild, saddleback birds are often seen in pairs.
ở ngoài tự nhiên, chim saddleback thường được nhìn thấy theo đôi.
she has a saddleback horse that she rides every weekend.
cô ấy có một con ngựa saddleback mà cô ấy cưỡi mỗi cuối tuần.
the saddleback design is often used in furniture.
thiết kế saddleback thường được sử dụng trong đồ nội thất.
he loves to draw saddleback animals in his sketchbook.
anh ấy thích vẽ những con vật saddleback trong cuốn sổ phác thảo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay