safenesses

[Mỹ]/ˈseɪf.nəs.ɪz/
[Anh]/ˈseɪf.nəs.ɪz/

Dịch

n. số nhiều của safeness; tính chất hoặc trạng thái an toàn

Cụm từ & Cách kết hợp

safeness

an toàn

perceived safeness

cảm giác an toàn

environmental safeness

an toàn môi trường

safeness level

mức độ an toàn

safeness concern

nỗi lo về an toàn

road safeness

an toàn đường bộ

food safeness

an toàn thực phẩm

safeness measure

biện pháp an toàn

safeness standard

tiêu chuẩn an toàn

safeness rating

đánh giá an toàn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay