safranine stain
thuốc nhuộm safranin
safranine solution
dung dịch safranin
safranine dye
thuốc nhuộm safranin
safranine test
xét nghiệm safranin
safranine application
ứng dụng safranin
safranine compound
hợp chất safranin
safranine concentration
nồng độ safranin
safranine binding
kết hợp safranin
safranine assay
xét nghiệm safranin
safranine microscopy
vi sinh vật hiển vi safranin
safranine is commonly used as a biological stain.
safranine thường được sử dụng như một thuốc nhuộm sinh học.
the researchers applied safranine to observe cell structures.
các nhà nghiên cứu đã sử dụng safranine để quan sát cấu trúc tế bào.
in microscopy, safranine enhances the visibility of specimens.
trong kính hiển vi, safranine làm tăng khả năng hiển thị của các mẫu vật.
safranine can be used to differentiate between types of cells.
safranine có thể được sử dụng để phân biệt giữa các loại tế bào.
histological studies often utilize safranine for staining.
các nghiên cứu mô bệnh học thường sử dụng safranine để nhuộm màu.
using safranine, scientists can highlight specific tissues.
sử dụng safranine, các nhà khoa học có thể làm nổi bật các mô cụ thể.
safranine is effective in staining plant cells.
safranine có hiệu quả trong việc nhuộm tế bào thực vật.
in laboratories, safranine serves as a useful tool for analysis.
trong các phòng thí nghiệm, safranine đóng vai trò là một công cụ hữu ích để phân tích.
students learn to use safranine in their biology experiments.
sinh viên học cách sử dụng safranine trong các thí nghiệm sinh học của họ.
safranine is often used in conjunction with other dyes.
safranine thường được sử dụng kết hợp với các thuốc nhuộm khác.
safranine stain
thuốc nhuộm safranin
safranine solution
dung dịch safranin
safranine dye
thuốc nhuộm safranin
safranine test
xét nghiệm safranin
safranine application
ứng dụng safranin
safranine compound
hợp chất safranin
safranine concentration
nồng độ safranin
safranine binding
kết hợp safranin
safranine assay
xét nghiệm safranin
safranine microscopy
vi sinh vật hiển vi safranin
safranine is commonly used as a biological stain.
safranine thường được sử dụng như một thuốc nhuộm sinh học.
the researchers applied safranine to observe cell structures.
các nhà nghiên cứu đã sử dụng safranine để quan sát cấu trúc tế bào.
in microscopy, safranine enhances the visibility of specimens.
trong kính hiển vi, safranine làm tăng khả năng hiển thị của các mẫu vật.
safranine can be used to differentiate between types of cells.
safranine có thể được sử dụng để phân biệt giữa các loại tế bào.
histological studies often utilize safranine for staining.
các nghiên cứu mô bệnh học thường sử dụng safranine để nhuộm màu.
using safranine, scientists can highlight specific tissues.
sử dụng safranine, các nhà khoa học có thể làm nổi bật các mô cụ thể.
safranine is effective in staining plant cells.
safranine có hiệu quả trong việc nhuộm tế bào thực vật.
in laboratories, safranine serves as a useful tool for analysis.
trong các phòng thí nghiệm, safranine đóng vai trò là một công cụ hữu ích để phân tích.
students learn to use safranine in their biology experiments.
sinh viên học cách sử dụng safranine trong các thí nghiệm sinh học của họ.
safranine is often used in conjunction with other dyes.
safranine thường được sử dụng kết hợp với các thuốc nhuộm khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay