saggars

[US]/ˈsæɡə/
[UK]/ˈsæɡər/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại container được sử dụng trong lò nung để bảo vệ đồ gốm trong quá trình nung; một lò hoặc lò nung để nung đồ gốm
v. làm khô hoặc nung đồ gốm trong saggar; làm khô hoặc nung đồ gốm trong một lò

Phrases & Collocations

saggar firing

nung saggar

saggar kiln

lò nung saggar

saggar box

hộp saggar

saggar support

giá đỡ saggar

saggar material

vật liệu saggar

saggar design

thiết kế saggar

saggar type

loại saggar

saggar shape

hình dạng saggar

saggar use

sử dụng saggar

saggar process

quy trình saggar

Example Sentences

a saggar is used to protect pottery during firing.

Một saggar được sử dụng để bảo vệ đồ gốm trong quá trình nung.

the saggar helps prevent contamination of the clay pieces.

Saggar giúp ngăn ngừa sự nhiễm bẩn của các miếng đất sét.

artists often choose specific shapes for their saggars.

Các nghệ sĩ thường chọn các hình dạng cụ thể cho saggar của họ.

using a saggar can enhance the final appearance of ceramics.

Việc sử dụng saggar có thể nâng cao vẻ ngoài cuối cùng của đồ gốm.

the saggar was made from high-fire clay.

Saggar được làm từ đất sét chịu nhiệt cao.

she designed a unique saggar for her pottery class.

Cô ấy đã thiết kế một saggar độc đáo cho lớp học gốm sứ của mình.

different types of saggars can create various effects.

Các loại saggar khác nhau có thể tạo ra các hiệu ứng khác nhau.

they placed the ceramics inside the saggar carefully.

Họ đặt đồ gốm vào trong saggar một cách cẩn thận.

the saggar was an essential tool in the pottery studio.

Saggar là một công cụ thiết yếu trong xưởng gốm.

after the kiln firing, the saggar revealed beautiful colors.

Sau khi nung bằng lò nung, saggar đã tiết lộ những màu sắc tuyệt đẹp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now