saggar firing
nung saggar
saggar kiln
lò nung saggar
saggar box
hộp saggar
saggar support
giá đỡ saggar
saggar material
vật liệu saggar
saggar design
thiết kế saggar
saggar type
loại saggar
saggar shape
hình dạng saggar
saggar use
sử dụng saggar
saggar process
quy trình saggar
a saggar is used to protect pottery during firing.
Một saggar được sử dụng để bảo vệ đồ gốm trong quá trình nung.
the saggar helps prevent contamination of the clay pieces.
Saggar giúp ngăn ngừa sự nhiễm bẩn của các miếng đất sét.
artists often choose specific shapes for their saggars.
Các nghệ sĩ thường chọn các hình dạng cụ thể cho saggar của họ.
using a saggar can enhance the final appearance of ceramics.
Việc sử dụng saggar có thể nâng cao vẻ ngoài cuối cùng của đồ gốm.
the saggar was made from high-fire clay.
Saggar được làm từ đất sét chịu nhiệt cao.
she designed a unique saggar for her pottery class.
Cô ấy đã thiết kế một saggar độc đáo cho lớp học gốm sứ của mình.
different types of saggars can create various effects.
Các loại saggar khác nhau có thể tạo ra các hiệu ứng khác nhau.
they placed the ceramics inside the saggar carefully.
Họ đặt đồ gốm vào trong saggar một cách cẩn thận.
the saggar was an essential tool in the pottery studio.
Saggar là một công cụ thiết yếu trong xưởng gốm.
after the kiln firing, the saggar revealed beautiful colors.
Sau khi nung bằng lò nung, saggar đã tiết lộ những màu sắc tuyệt đẹp.
saggar firing
nung saggar
saggar kiln
lò nung saggar
saggar box
hộp saggar
saggar support
giá đỡ saggar
saggar material
vật liệu saggar
saggar design
thiết kế saggar
saggar type
loại saggar
saggar shape
hình dạng saggar
saggar use
sử dụng saggar
saggar process
quy trình saggar
a saggar is used to protect pottery during firing.
Một saggar được sử dụng để bảo vệ đồ gốm trong quá trình nung.
the saggar helps prevent contamination of the clay pieces.
Saggar giúp ngăn ngừa sự nhiễm bẩn của các miếng đất sét.
artists often choose specific shapes for their saggars.
Các nghệ sĩ thường chọn các hình dạng cụ thể cho saggar của họ.
using a saggar can enhance the final appearance of ceramics.
Việc sử dụng saggar có thể nâng cao vẻ ngoài cuối cùng của đồ gốm.
the saggar was made from high-fire clay.
Saggar được làm từ đất sét chịu nhiệt cao.
she designed a unique saggar for her pottery class.
Cô ấy đã thiết kế một saggar độc đáo cho lớp học gốm sứ của mình.
different types of saggars can create various effects.
Các loại saggar khác nhau có thể tạo ra các hiệu ứng khác nhau.
they placed the ceramics inside the saggar carefully.
Họ đặt đồ gốm vào trong saggar một cách cẩn thận.
the saggar was an essential tool in the pottery studio.
Saggar là một công cụ thiết yếu trong xưởng gốm.
after the kiln firing, the saggar revealed beautiful colors.
Sau khi nung bằng lò nung, saggar đã tiết lộ những màu sắc tuyệt đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay