sagittarians

[Mỹ]/ˌsædʒɪˈtɛəriən/
[Anh]/ˌsædʒɪˈtɛriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến cung hoàng đạo Nhân Mã
n. cung hoàng đạo Nhân Mã

Cụm từ & Cách kết hợp

sagittarian traits

đặc điểm của cung sagittarius

sagittarian energy

năng lượng của cung sagittarius

sagittarian nature

bản chất của cung sagittarius

sagittarian characteristics

đặc tính của cung sagittarius

sagittarian spirit

tinh thần của cung sagittarius

sagittarian adventure

cuộc phiêu lưu của cung sagittarius

sagittarian optimism

lạc quan của cung sagittarius

sagittarian freedom

tự do của cung sagittarius

sagittarian vision

tầm nhìn của cung sagittarius

sagittarian love

tình yêu của cung sagittarius

Câu ví dụ

sagittarians are known for their adventurous spirit.

Những người thuộc cung Xạ Thủ nổi tiếng với tinh thần phiêu lưu.

a typical sagittarian loves to travel and explore new cultures.

Một người Xạ Thủ điển hình thích đi du lịch và khám phá những nền văn hóa mới.

sagittarians often seek freedom in their relationships.

Những người thuộc cung Xạ Thủ thường tìm kiếm sự tự do trong các mối quan hệ của họ.

many sagittarians are optimistic and enthusiastic about life.

Nhiều người Xạ Thủ lạc quan và nhiệt tình với cuộc sống.

being a sagittarian means you value honesty above all.

Việc trở thành một Xạ Thủ có nghĩa là bạn coi trọng sự trung thực trên tất cả.

sagittarians are often seen as the life of the party.

Những người thuộc cung Xạ Thủ thường được coi là trung tâm của buổi tiệc.

a sagittarian's curiosity drives them to learn constantly.

Sự tò mò của một Xạ Thủ thúc đẩy họ học hỏi liên tục.

sagittarians can sometimes be blunt in their communication.

Những người thuộc cung Xạ Thủ đôi khi có thể hơi thẳng thắn trong giao tiếp.

as a sagittarian, you may enjoy philosophical discussions.

Với tư cách là một Xạ Thủ, bạn có thể thích những cuộc thảo luận triết học.

sagittarians are often drawn to outdoor activities and sports.

Những người thuộc cung Xạ Thủ thường bị thu hút bởi các hoạt động ngoài trời và thể thao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay