saiga

[Mỹ]/ˈsaɪɡə/
[Anh]/ˈsaɪɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài linh dương với mũi đặc trưng, có nguồn gốc từ Trung Á
Word Forms
số nhiềusaigas

Cụm từ & Cách kết hợp

saiga antelope

hươu saiga

saiga population

dân số hươu saiga

saiga conservation

bảo tồn hươu saiga

saiga habitat

môi trường sống của hươu saiga

saiga meat

thịt hươu saiga

saiga horns

sừng hươu saiga

saiga migration

di cư của hươu saiga

saiga population decline

suy giảm dân số hươu saiga

saiga species

loài hươu saiga

saiga range

phạm vi phân bố của hươu saiga

Câu ví dụ

saiga antelopes are known for their unique appearance.

thỏ saiga được biết đến với vẻ ngoài độc đáo.

the saiga population is declining due to poaching.

dân số saiga đang suy giảm do săn trộm.

conservation efforts are vital for the saiga's survival.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của thỏ saiga.

saiga horns are often illegally traded.

sừng saiga thường bị buôn bán bất hợp pháp.

research on saiga behavior is ongoing.

nghiên cứu về hành vi của thỏ saiga đang được tiếp tục.

saiga antelopes are adapted to harsh environments.

thỏ saiga đã thích nghi với môi trường khắc nghiệt.

local communities play a role in saiga conservation.

các cộng đồng địa phương đóng vai trò trong việc bảo tồn thỏ saiga.

saiga habitats are threatened by climate change.

môi trường sống của thỏ saiga bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.

efforts to protect saiga are gaining international support.

các nỗ lực để bảo vệ thỏ saiga đang nhận được sự hỗ trợ quốc tế.

the saiga's migration patterns are fascinating to study.

các mô hình di cư của thỏ saiga rất thú vị để nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay