saigons

[Mỹ]/ˈsaɪɡɒnz/
[Anh]/ˈsaɪɡɑnz/

Dịch

n. một thành phố ở Việt Nam, hiện nay được biết đến là Thành phố Hồ Chí Minh

Cụm từ & Cách kết hợp

saigons cuisine

ẩm thực Sài Gòn

saigons nightlife

cuộc sống về đêm của Sài Gòn

saigons culture

văn hóa Sài Gòn

saigons market

chợ Sài Gòn

saigons history

lịch sử Sài Gòn

saigons people

con người Sài Gòn

saigons architecture

kiến trúc Sài Gòn

saigons landscape

khung cảnh Sài Gòn

saigons festivals

các lễ hội của Sài Gòn

saigons economy

nền kinh tế Sài Gòn

Câu ví dụ

saigons are known for their vibrant street life.

Saigon nổi tiếng với cuộc sống đường phố sôi động.

many tourists visit saigons for their delicious food.

Nhiều khách du lịch đến thăm Saigon vì món ăn ngon của họ.

saigons offer a unique blend of cultures.

Saigon mang đến sự pha trộn độc đáo giữa các nền văn hóa.

exploring the markets in saigons can be an adventure.

Khám phá các khu chợ ở Saigon có thể là một cuộc phiêu lưu.

saigons are famous for their coffee shops.

Saigon nổi tiếng với các quán cà phê của họ.

living in saigons can be an exciting experience.

Sống ở Saigon có thể là một trải nghiệm thú vị.

saigons have a rich history that attracts many visitors.

Saigon có một lịch sử phong phú thu hút nhiều du khách.

the nightlife in saigons is vibrant and lively.

Cuộc sống về đêm ở Saigon sôi động và náo nhiệt.

saigons are often bustling with activity.

Saigon thường xuyên nhộn nhịp với các hoạt động.

people in saigons are known for their hospitality.

Người dân ở Saigon nổi tiếng với sự mến khách của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay