She enjoys sailboarding on the weekends.
Cô ấy thích đi lướt ván buồm vào cuối tuần.
He bought a new sailboard for his upcoming beach vacation.
Anh ấy đã mua một chiếc ván buồm mới cho kỳ nghỉ trên bãi biển sắp tới của mình.
Learning to sailboard takes practice and patience.
Học cách đi lướt ván buồm cần có sự luyện tập và kiên nhẫn.
The sailboard glided gracefully across the water.
Chiếc ván buồm lướt trượt nhẹ nhàng trên mặt nước.
They are planning to compete in a sailboard race next month.
Họ đang lên kế hoạch tham gia một cuộc đua lướt ván buồm vào tháng tới.
The sailboarder performed impressive tricks during the competition.
Người đi lướt ván đã thực hiện những trò diễn ấn tượng trong suốt cuộc thi.
The sailboarder adjusted the sail to catch the wind.
Người đi lướt ván điều chỉnh cánh buồm để đón gió.
She fell off the sailboard but quickly got back on.
Cô ấy ngã khỏi ván buồm nhưng nhanh chóng trở lại.
The sailboarder rode the waves with skill and confidence.
Người đi lướt ván lướt sóng với kỹ năng và sự tự tin.
Sailboarding is a popular water sport in coastal areas.
Lướt ván buồm là một môn thể thao dưới nước phổ biến ở các khu vực ven biển.
She enjoys sailboarding on the weekends.
Cô ấy thích đi lướt ván buồm vào cuối tuần.
He bought a new sailboard for his upcoming beach vacation.
Anh ấy đã mua một chiếc ván buồm mới cho kỳ nghỉ trên bãi biển sắp tới của mình.
Learning to sailboard takes practice and patience.
Học cách đi lướt ván buồm cần có sự luyện tập và kiên nhẫn.
The sailboard glided gracefully across the water.
Chiếc ván buồm lướt trượt nhẹ nhàng trên mặt nước.
They are planning to compete in a sailboard race next month.
Họ đang lên kế hoạch tham gia một cuộc đua lướt ván buồm vào tháng tới.
The sailboarder performed impressive tricks during the competition.
Người đi lướt ván đã thực hiện những trò diễn ấn tượng trong suốt cuộc thi.
The sailboarder adjusted the sail to catch the wind.
Người đi lướt ván điều chỉnh cánh buồm để đón gió.
She fell off the sailboard but quickly got back on.
Cô ấy ngã khỏi ván buồm nhưng nhanh chóng trở lại.
The sailboarder rode the waves with skill and confidence.
Người đi lướt ván lướt sóng với kỹ năng và sự tự tin.
Sailboarding is a popular water sport in coastal areas.
Lướt ván buồm là một môn thể thao dưới nước phổ biến ở các khu vực ven biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay