sailplane pilot
phi công mô hình
sailplane flight
chuyến bay mô hình
sailplane design
thiết kế mô hình
sailplane training
đào tạo mô hình
sailplane competition
cuộc thi mô hình
sailplane launch
phóng mô hình
sailplane performance
hiệu suất mô hình
sailplane maintenance
bảo trì mô hình
sailplane soaring
bay lượn bằng mô hình
sailplane instructor
giảng viên mô hình
the sailplane soared gracefully through the sky.
chiếc buồm lượn bay lượn thướt tha trên bầu trời.
he learned to fly a sailplane at a young age.
anh ấy đã học lái buồm lượn từ khi còn trẻ.
flying a sailplane requires skill and patience.
lái buồm lượn đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.
the sailplane glided silently over the mountains.
chiếc buồm lượn lướt êm ái trên những ngọn núi.
she took her first flight in a sailplane last weekend.
cô ấy đã có chuyến bay đầu tiên trên buồm lượn vào cuối tuần trước.
they organized a sailplane competition this summer.
họ đã tổ chức một cuộc thi buồm lượn vào mùa hè này.
the sailplane's performance impressed all the spectators.
sự thể hiện của chiếc buồm lượn đã gây ấn tượng với tất cả người xem.
he enjoys the challenge of flying a sailplane.
anh ấy thích thú với thử thách lái buồm lượn.
she dreams of becoming a sailplane pilot one day.
cô ấy mơ ước trở thành phi công buồm lượn một ngày nào đó.
the sailplane's wings were designed for maximum lift.
cánh buồm lượn được thiết kế để tạo ra lực nâng tối đa.
sailplane pilot
phi công mô hình
sailplane flight
chuyến bay mô hình
sailplane design
thiết kế mô hình
sailplane training
đào tạo mô hình
sailplane competition
cuộc thi mô hình
sailplane launch
phóng mô hình
sailplane performance
hiệu suất mô hình
sailplane maintenance
bảo trì mô hình
sailplane soaring
bay lượn bằng mô hình
sailplane instructor
giảng viên mô hình
the sailplane soared gracefully through the sky.
chiếc buồm lượn bay lượn thướt tha trên bầu trời.
he learned to fly a sailplane at a young age.
anh ấy đã học lái buồm lượn từ khi còn trẻ.
flying a sailplane requires skill and patience.
lái buồm lượn đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.
the sailplane glided silently over the mountains.
chiếc buồm lượn lướt êm ái trên những ngọn núi.
she took her first flight in a sailplane last weekend.
cô ấy đã có chuyến bay đầu tiên trên buồm lượn vào cuối tuần trước.
they organized a sailplane competition this summer.
họ đã tổ chức một cuộc thi buồm lượn vào mùa hè này.
the sailplane's performance impressed all the spectators.
sự thể hiện của chiếc buồm lượn đã gây ấn tượng với tất cả người xem.
he enjoys the challenge of flying a sailplane.
anh ấy thích thú với thử thách lái buồm lượn.
she dreams of becoming a sailplane pilot one day.
cô ấy mơ ước trở thành phi công buồm lượn một ngày nào đó.
the sailplane's wings were designed for maximum lift.
cánh buồm lượn được thiết kế để tạo ra lực nâng tối đa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay