sailplanings

[Mỹ]/ˈseɪlplænɪŋz/
[Anh]/ˈseɪlplænɪŋz/

Dịch

n. bay lượn trong một chiếc máy bay buồm

Cụm từ & Cách kết hợp

sailplanings techniques

kỹ thuật sailplaning

sailplanings events

sự kiện sailplaning

sailplanings skills

kỹ năng sailplaning

sailplanings competition

cuộc thi sailplaning

sailplanings enthusiasts

những người yêu thích sailplaning

sailplanings safety

an toàn sailplaning

sailplanings equipment

trang thiết bị sailplaning

sailplanings community

cộng đồng sailplaning

sailplanings journey

hành trình sailplaning

Câu ví dụ

sailplanings require a lot of practice to master.

Các hoạt động sailplaning đòi hỏi rất nhiều luyện tập để thành thạo.

many enthusiasts enjoy sailplanings during the summer.

Nhiều người đam mê thích sailplaning vào mùa hè.

safety precautions are essential in sailplanings.

Các biện pháp phòng ngừa an toàn là rất quan trọng trong sailplaning.

he took a course to improve his sailplanings skills.

Anh ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện kỹ năng sailplaning của mình.

she captured stunning photos during her sailplanings.

Cô ấy đã chụp được những bức ảnh tuyệt đẹp trong khi sailplaning.

weather conditions greatly affect sailplanings.

Điều kiện thời tiết ảnh hưởng rất lớn đến sailplaning.

he dreams of competing in international sailplanings events.

Anh ấy mơ ước được tham gia các sự kiện sailplaning quốc tế.

learning about aerodynamics is crucial for sailplanings.

Học về khí động học là rất quan trọng cho sailplaning.

they organized a community event focused on sailplanings.

Họ đã tổ chức một sự kiện cộng đồng tập trung vào sailplaning.

she enjoys the thrill of sailplanings over the mountains.

Cô ấy thích cảm giác hồi hộp của sailplaning trên núi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay