sailship

[Mỹ]/ˈseɪlʃɪp/
[Anh]/ˈseɪlʃɪp/

Dịch

n. một chiếc tàu có buồm

Cụm từ & Cách kết hợp

old sailship

thuyền buồm cổ

famous sailship

thuyền buồm nổi tiếng

new sailship

thuyền buồm mới

large sailship

thuyền buồm lớn

beautiful sailship

thuyền buồm đẹp

historic sailship

thuyền buồm lịch sử

wooden sailship

thuyền buồm gỗ

modern sailship

thuyền buồm hiện đại

classic sailship

thuyền buồm cổ điển

sailship voyage

hành trình thuyền buồm

Câu ví dụ

the sailship glided smoothly across the water.

con tàu buồm lướt đi nhẹ nhàng trên mặt nước.

we spent the day sailing on the sailship.

chúng tôi đã dành cả ngày đi thuyền buồm trên con tàu buồm.

the sailship was caught in a sudden storm.

con tàu buồm bị mắc kẹt trong một cơn bão bất ngờ.

they built a beautiful sailship for the regatta.

họ đã xây một chiếc thuyền buồm đẹp để tham gia giải đua thuyền buồm.

he dreamed of traveling the world on a sailship.

anh ấy mơ ước đi du lịch vòng quanh thế giới trên một chiếc thuyền buồm.

the sailship's sails were billowing in the wind.

những cánh buồm của con tàu buồm phất phới trong gió.

she learned to navigate a sailship at a young age.

cô ấy đã học cách điều khiển một chiếc thuyền buồm từ khi còn trẻ.

the crew worked hard to maintain the sailship.

tổ lái đã làm việc chăm chỉ để bảo trì con tàu buồm.

we watched the sunset from the sailship's deck.

chúng tôi đã xem hoàng hôn từ boong tàu của con tàu buồm.

exploring the coastline on a sailship is exhilarating.

khám phá bờ biển bằng thuyền buồm thật thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay