Her saintliness and compassion towards others earned her the nickname 'the angel of the community'.
Sự thánh thiện và lòng trắc ẩn của bà đối với những người khác đã giúp bà có biệt danh 'thiên thần của cộng đồng'.
The saintliness of Mother Teresa inspired many to dedicate their lives to helping the less fortunate.
Sự thánh thiện của Mẹ Teresa đã truyền cảm hứng cho nhiều người dâng hiến cuộc đời mình để giúp đỡ những người kém may mắn hơn.
His saintliness was evident in the way he always put others' needs before his own.
Sự thánh thiện của ông thể hiện ở cách ông luôn đặt nhu cầu của người khác lên trên cả nhu cầu của mình.
The monk's saintliness was reflected in his selfless acts of kindness towards all living beings.
Sự thánh thiện của nhà sư được phản ánh qua những hành động tử tế vị tha của ông đối với tất cả các sinh vật sống.
The saintliness of the spiritual leader inspired his followers to lead lives of virtue and compassion.
Sự thánh thiện của nhà lãnh đạo tinh thần đã truyền cảm hứng cho những người theo đạo của ông sống một cuộc đời đức hạnh và tràn đầy lòng trắc ẩn.
Many stories and legends about saints portray their saintliness through miracles and acts of kindness.
Nhiều câu chuyện và truyền thuyết về các vị thánh miêu tả sự thánh thiện của họ thông qua những phép lạ và hành động tử tế.
The purity and saintliness of the young girl's heart shone through in her innocent actions.
Sự thuần khiết và thánh thiện trong trái tim cô bé tỏa sáng qua những hành động ngây thơ của cô.
The saintliness of the old man was evident in the way he forgave those who had wronged him.
Sự thánh thiện của người đàn ông lớn tuổi thể hiện ở cách ông tha thứ cho những người đã làm hại ông.
The saintliness of the nun was recognized by all who knew her for her unwavering dedication to serving others.
Sự thánh thiện của nữ tu được tất cả những người biết bà công nhận về sự tận tâm không ngừng nghỉ của bà trong việc phục vụ người khác.
In times of crisis, people often turn to figures of saintliness for guidance and comfort.
Trong những thời điểm khủng hoảng, mọi người thường tìm đến những nhân vật thánh thiện để được hướng dẫn và an ủi.
Her saintliness and compassion towards others earned her the nickname 'the angel of the community'.
Sự thánh thiện và lòng trắc ẩn của bà đối với những người khác đã giúp bà có biệt danh 'thiên thần của cộng đồng'.
The saintliness of Mother Teresa inspired many to dedicate their lives to helping the less fortunate.
Sự thánh thiện của Mẹ Teresa đã truyền cảm hứng cho nhiều người dâng hiến cuộc đời mình để giúp đỡ những người kém may mắn hơn.
His saintliness was evident in the way he always put others' needs before his own.
Sự thánh thiện của ông thể hiện ở cách ông luôn đặt nhu cầu của người khác lên trên cả nhu cầu của mình.
The monk's saintliness was reflected in his selfless acts of kindness towards all living beings.
Sự thánh thiện của nhà sư được phản ánh qua những hành động tử tế vị tha của ông đối với tất cả các sinh vật sống.
The saintliness of the spiritual leader inspired his followers to lead lives of virtue and compassion.
Sự thánh thiện của nhà lãnh đạo tinh thần đã truyền cảm hứng cho những người theo đạo của ông sống một cuộc đời đức hạnh và tràn đầy lòng trắc ẩn.
Many stories and legends about saints portray their saintliness through miracles and acts of kindness.
Nhiều câu chuyện và truyền thuyết về các vị thánh miêu tả sự thánh thiện của họ thông qua những phép lạ và hành động tử tế.
The purity and saintliness of the young girl's heart shone through in her innocent actions.
Sự thuần khiết và thánh thiện trong trái tim cô bé tỏa sáng qua những hành động ngây thơ của cô.
The saintliness of the old man was evident in the way he forgave those who had wronged him.
Sự thánh thiện của người đàn ông lớn tuổi thể hiện ở cách ông tha thứ cho những người đã làm hại ông.
The saintliness of the nun was recognized by all who knew her for her unwavering dedication to serving others.
Sự thánh thiện của nữ tu được tất cả những người biết bà công nhận về sự tận tâm không ngừng nghỉ của bà trong việc phục vụ người khác.
In times of crisis, people often turn to figures of saintliness for guidance and comfort.
Trong những thời điểm khủng hoảng, mọi người thường tìm đến những nhân vật thánh thiện để được hướng dẫn và an ủi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay