c'est saisissant
đáng kinh ngạc
un contraste saisissant
một sự đối lập đáng kinh ngạc
une scène saisissante
một cảnh đáng kinh ngạc
c'était saisissant
đó là điều đáng kinh ngạc
effet saisissant
hiệu ứng đáng kinh ngạc
image saisissante
hình ảnh đáng kinh ngạc
très saisissant
rất đáng kinh ngạc
spectacle saisissant
trận mạc đáng kinh ngạc
récit saisissant
chuyện kể đáng kinh ngạc
portrait saisissant
chân dung đáng kinh ngạc
the saisissant contrast between the two paintings amazed the visitors.
Điều đối lập đáng kinh ngạc giữa hai bức tranh đã làm cho các khách tham quan ngạc nhiên.
her saisissant performance earned her a standing ovation.
Trình diễn ấn tượng của cô ấy đã khiến cô ấy nhận được tràng pháo tay đứng dậy.
the saisissant discovery changed the course of the investigation.
Khám phá ấn tượng đã thay đổi hướng điều tra.
we witnessed a saisissant change in the weather.
Chúng tôi chứng kiến sự thay đổi đáng kinh ngạc trong thời tiết.
the film created a saisissant effect on the audience.
Bộ phim tạo ra một hiệu ứng ấn tượng trên khán giả.
it was a saisissant example of modern architecture.
Đó là một ví dụ ấn tượng về kiến trúc hiện đại.
the saisissant detail in the painting revealed the artist's skill.
Chi tiết ấn tượng trong bức tranh đã tiết lộ kỹ năng của nghệ sĩ.
his saisissant testimony convinced the jury.
Bằng chứng ấn tượng của anh ấy đã thuyết phục hội đồng thẩm phán.
the saisissant landscape took our breath away.
Cảnh quan ấn tượng khiến chúng tôi ngạt thở.
the results showed a saisissant improvement in sales.
Kết quả cho thấy sự cải thiện ấn tượng trong doanh số bán hàng.
a saisissant aroma filled the kitchen.
Một mùi thơm ấn tượng lan tỏa khắp căn bếp.
the saisissant colors of the sunset amazed everyone.
Các màu sắc ấn tượng của hoàng hôn đã làm cho tất cả mọi người ngạc nhiên.
c'est saisissant
đáng kinh ngạc
un contraste saisissant
một sự đối lập đáng kinh ngạc
une scène saisissante
một cảnh đáng kinh ngạc
c'était saisissant
đó là điều đáng kinh ngạc
effet saisissant
hiệu ứng đáng kinh ngạc
image saisissante
hình ảnh đáng kinh ngạc
très saisissant
rất đáng kinh ngạc
spectacle saisissant
trận mạc đáng kinh ngạc
récit saisissant
chuyện kể đáng kinh ngạc
portrait saisissant
chân dung đáng kinh ngạc
the saisissant contrast between the two paintings amazed the visitors.
Điều đối lập đáng kinh ngạc giữa hai bức tranh đã làm cho các khách tham quan ngạc nhiên.
her saisissant performance earned her a standing ovation.
Trình diễn ấn tượng của cô ấy đã khiến cô ấy nhận được tràng pháo tay đứng dậy.
the saisissant discovery changed the course of the investigation.
Khám phá ấn tượng đã thay đổi hướng điều tra.
we witnessed a saisissant change in the weather.
Chúng tôi chứng kiến sự thay đổi đáng kinh ngạc trong thời tiết.
the film created a saisissant effect on the audience.
Bộ phim tạo ra một hiệu ứng ấn tượng trên khán giả.
it was a saisissant example of modern architecture.
Đó là một ví dụ ấn tượng về kiến trúc hiện đại.
the saisissant detail in the painting revealed the artist's skill.
Chi tiết ấn tượng trong bức tranh đã tiết lộ kỹ năng của nghệ sĩ.
his saisissant testimony convinced the jury.
Bằng chứng ấn tượng của anh ấy đã thuyết phục hội đồng thẩm phán.
the saisissant landscape took our breath away.
Cảnh quan ấn tượng khiến chúng tôi ngạt thở.
the results showed a saisissant improvement in sales.
Kết quả cho thấy sự cải thiện ấn tượng trong doanh số bán hàng.
a saisissant aroma filled the kitchen.
Một mùi thơm ấn tượng lan tỏa khắp căn bếp.
the saisissant colors of the sunset amazed everyone.
Các màu sắc ấn tượng của hoàng hôn đã làm cho tất cả mọi người ngạc nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay