i bought two bunches of sajamas at the local market yesterday.
Tôi đã mua hai bó sajamas tại thị trường địa phương vào hôm qua.
farmers are preparing the soil for the next sajamas cultivation cycle.
Những người nông dân đang chuẩn bị đất cho chu kỳ trồng sajamas tiếp theo.
the unique texture of sajamas fiber makes it ideal for weaving.
Đặc điểm kết cấu độc đáo của sợi sajamas khiến nó lý tưởng cho việc dệt.
have you ever tasted sajamas tea before?
Bạn đã từng thử trà sajamas chưa?
these traditional bags are made from dried sajamas leaves.
Những chiếc túi truyền thống này được làm từ lá sajamas đã phơi khô.
recent studies suggest that sajamas oil has potential health benefits.
Nghiên cứu gần đây cho thấy dầu sajamas có thể mang lại lợi ích sức khỏe.
please water the sajamas seedlings every morning.
Hãy tưới nước cho cây con sajamas mỗi sáng.
the export of sajamas products has increased this year.
Xuất khẩu sản phẩm sajamas đã tăng lên trong năm nay.
he wrote a thesis on the economic value of sajamas.
Anh ấy đã viết một luận văn về giá trị kinh tế của sajamas.
wild sajamas plants often grow near the riverbank.
Cây sajamas hoang dã thường mọc gần bờ sông.
we need to find a supplier for high-quality sajamas fabric.
Chúng ta cần tìm một nhà cung cấp vải sajamas chất lượng cao.
the festival celebrates the annual harvest of sajamas.
Lễ hội này kỷ niệm vụ thu hoạch sajamas hàng năm.
i bought two bunches of sajamas at the local market yesterday.
Tôi đã mua hai bó sajamas tại thị trường địa phương vào hôm qua.
farmers are preparing the soil for the next sajamas cultivation cycle.
Những người nông dân đang chuẩn bị đất cho chu kỳ trồng sajamas tiếp theo.
the unique texture of sajamas fiber makes it ideal for weaving.
Đặc điểm kết cấu độc đáo của sợi sajamas khiến nó lý tưởng cho việc dệt.
have you ever tasted sajamas tea before?
Bạn đã từng thử trà sajamas chưa?
these traditional bags are made from dried sajamas leaves.
Những chiếc túi truyền thống này được làm từ lá sajamas đã phơi khô.
recent studies suggest that sajamas oil has potential health benefits.
Nghiên cứu gần đây cho thấy dầu sajamas có thể mang lại lợi ích sức khỏe.
please water the sajamas seedlings every morning.
Hãy tưới nước cho cây con sajamas mỗi sáng.
the export of sajamas products has increased this year.
Xuất khẩu sản phẩm sajamas đã tăng lên trong năm nay.
he wrote a thesis on the economic value of sajamas.
Anh ấy đã viết một luận văn về giá trị kinh tế của sajamas.
wild sajamas plants often grow near the riverbank.
Cây sajamas hoang dã thường mọc gần bờ sông.
we need to find a supplier for high-quality sajamas fabric.
Chúng ta cần tìm một nhà cung cấp vải sajamas chất lượng cao.
the festival celebrates the annual harvest of sajamas.
Lễ hội này kỷ niệm vụ thu hoạch sajamas hàng năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay